VUY VIETNAM EXPORT IMPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他合成混纺纱
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vuy Việt Nam
2
进口笔数
5
出口笔数
$249
进口金额
$13.8K
出口金额
2024-01-09
最近进口
2024-08-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106230927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47S7F1V |
| 成立日期 | 2013-07-12 |
| 联系地址 | Xóm 4, thôn Hải Bối, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VUY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VUY VIETNAM EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, thôn Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 电话 | +84984858795 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 670419 | 合成假发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550999 | 其他合成混纺纱 |
| 540730 | 粘合化纤织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $199 |
| 圭亚那 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 4 | $13.8K |
| 肯尼亚 | 1 | $31 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALVAREZ PEREA PAULA | 越南 | 1 | $199 | 合成假发制品 |
| MERCURY COURIERS UPS GY | 圭亚那 | 1 | $50 | 聚酯纱线≥85% |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fairwithhair Josiander Ab | 瑞典 | 4 | $13.8K | 合成假发、其他合成混纺纱 |
| NYANCHIEK JACOB SUSAN | 肯尼亚 | 1 | $31 | 商业广告材料、粘合化纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 合成假发制品 | ALVAREZ PEREA PAULA | 越南 | $199 |
| 2023-09-15 | 聚酯纱线≥85% | MERCURY COURIERS UPS GY | 圭亚那 | $50 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-10 | 粘合化纤织物 | NYANCHIEK JACOB SUSAN | 肯尼亚 | $31 |
| 2023-11-07 | 其他合成混纺纱 | Fairwithhair Josiander Ab | 瑞典 | $3.6K |
| 2023-07-18 | 其他合成混纺纱 | Fairwithhair Josiander Ab | 瑞典 | $5.2K |
| 2023-05-25 | 其他合成混纺纱 | Fairwithhair Josiander Ab | 瑞典 | $2.7K |
| 2023-04-07 | 其他合成混纺纱 | Fairwithhair Josiander Ab | 瑞典 | $2.4K |