HB4U Group Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HB4U GROUP VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$182.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700840406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN71R69 |
| 成立日期 | 2020-07-08 |
| 联系地址 | Phố Bạch Trà, tổ dân phố Mễ Nội, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUBYX VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Bạch Trà, tổ dân phố Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +84911542882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 330300 | 香水 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $169.8K |
| 韩国 | 1 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Superlaser Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $169.8K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Taerim Household & Health Care Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.2K | 香水 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | BEIJING SUPERLASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | BEIJING SUPERLASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | BEIJING SUPERLASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | BEIJING SUPERLASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | BEIJING SUPERLASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | BEIJING SUPERLASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-03 | 其他医疗器具 | BEIJING SUPERLASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 其他医疗器具 | BEIJING SUPERLASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-10 | 其他医疗器具 | BEIJING SUPERLASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-10 | 其他医疗器具 | BEIJING SUPERLASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |