HUY HOANG INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM QUốC Tế HUY HOàNG
41
进口笔数
0
出口笔数
$2.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109236451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55DQVHP |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | Nhà số 7 liền kề 11 khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7 liền kề 11 khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842439066555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 611510 | 压力袜 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330730 | 香浴用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $2.04M |
| 意大利 | 17 | $308.0K |
| 波兰 | 5 | $64.4K |
| 马来西亚 | 3 | $16.4K |
| 土耳其 | 1 | $9 |
| 圣马力诺 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NVN INDUSTRIAL HOLDING LTD | 中国 | 12 | $1.64M | 医用粘性敷料、卫生用品 |
| LINKENS TECHNOLOGY GROUP LTD | 中国 | 2 | $396.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| MEDEXPORT ITALIA | 意大利 | 3 | $197.6K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Vigapharma S.R.L. | 意大利 | 5 | $53.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Establo Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $44.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | 2 | $24.3K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| GOFARM SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | 1 | $20.5K | 其他护肤品 |
| ANEVA ITALIA S R L | 意大利 | 3 | $19.5K | 其他芳香制剂、香浴用品 |
| Valuemed Pharma S.R.L. | 意大利 | 1 | $13.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| JJWIDE BIOTRADE | 马来西亚 | 2 | $13.3K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $27.2K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $26.9K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $27.2K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $26.9K |
| 2026-02-26 | 其他非酒精饮料 | Vigapharma S.R.L. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-02-26 | 其他非酒精饮料 | Vigapharma S.R.L. | 意大利 | $17.1K |
| 2026-02-09 | 医用粘性敷料 | LINKENS TECHNOLOGY GROUP LTD | 中国 | $174.0K |
| 2026-01-14 | 压力袜 | LINKENS TECHNOLOGY GROUP LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-14 | 压力袜 | LINKENS TECHNOLOGY GROUP LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-14 | 压力袜 | LINKENS TECHNOLOGY GROUP LTD | 中国 | $4.0K |