HUY HOANG INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL CO LTD

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM QUốC Tế HUY HOàNG

41
进口笔数
0
出口笔数
$2.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $434.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $200.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $231.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $208.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $434.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $299.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $396.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $200.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $231.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $208.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $434.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $299.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $396.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109236451
企查查编码QVN55DQVHP
成立日期2020-06-23
联系地址Nhà số 7 liền kề 11 khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HUY HOÀNG
企业英文名称HUY HOANG INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 7 liền kề 11 khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+842439066555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
300510医用粘性敷料
330790其他芳香制剂
961900卫生用品
611510压力袜
300490其他零售药品
300590医用敷料
330499其他护肤品
330730香浴用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$2.04M
意大利17$308.0K
波兰5$64.4K
马来西亚3$16.4K
土耳其1$9
圣马力诺1$6

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NVN INDUSTRIAL HOLDING LTD中国12$1.64M医用粘性敷料、卫生用品
LINKENS TECHNOLOGY GROUP LTD中国2$396.7K含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统
MEDEXPORT ITALIA意大利3$197.6K其他食品制剂、其他零售药品
Vigapharma S.R.L.意大利5$53.0K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Establo Pharma Sp. z o.o.波兰4$44.0K其他食品制剂、其他非酒精饮料
GRICAR CHEMICAL S R L意大利2$24.3K其他食品制剂、其他非酒精饮料
GOFARM SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA波兰1$20.5K其他护肤品
ANEVA ITALIA S R L意大利3$19.5K其他芳香制剂、香浴用品
Valuemed Pharma S.R.L.意大利1$13.4K其他食品制剂、其他非酒精饮料
JJWIDE BIOTRADE马来西亚2$13.3K其他零售药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他食品制剂GRICAR CHEMICAL S R L意大利$27.2K
2026-04-25其他食品制剂GRICAR CHEMICAL S R L意大利$26.9K
2026-04-25其他食品制剂GRICAR CHEMICAL S R L意大利$27.2K
2026-04-25其他食品制剂GRICAR CHEMICAL S R L意大利$26.9K
2026-02-26其他非酒精饮料Vigapharma S.R.L.意大利$2.0K
2026-02-26其他非酒精饮料Vigapharma S.R.L.意大利$17.1K
2026-02-09医用粘性敷料LINKENS TECHNOLOGY GROUP LTD中国$174.0K
2026-01-14压力袜LINKENS TECHNOLOGY GROUP LTD中国$12.0K
2026-01-14压力袜LINKENS TECHNOLOGY GROUP LTD中国$4.0K
2026-01-14压力袜LINKENS TECHNOLOGY GROUP LTD中国$4.0K

相关企业 · 同类产品

HUY HOANG INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →