THOI CONG NGHE SERVICES & TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thời Công Nghệ

6
进口笔数
0
出口笔数
$23.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-13
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.8K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310100124
企查查编码QVNV51EBXP
成立日期2010-06-19
联系地址541/113 Huỳnh Văn Bánh, Phường 14, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỜI CÔNG NGHỆ
企业英文名称Thoi Cong Nghe Services And Trading Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址541/113 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (không hoạt động tại trụ sở). Sửa chữa máy móc, thiết bị; lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí (trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí và xi mạ điện tại trụ sở). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh. Xây dựng nhà các loại. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác. Phá dỡ. Chuẩn bị mặt bằng. Lắp đặt hệ thống điện. Lắp đặt hệ thống xây dựng khác. Hoàn thiện công trình xây dựng. Hoạt động thiết kế chuyên dụng : hoạt động trang trí nội, ngoại thất. Bán buôn kim loại và quặng kim loại. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Vận tải hàng hóa bằng đường bộ. Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản và môi giới bảo hiểm)./. Bổ sung: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp.
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
903300第90章仪器零件
841490泵及压缩机零件
401693非泡沫橡胶密封件
731821钢制锁紧垫圈
820420可互换扳手套筒
841410真空泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$11.1K
德国3$10.0K
中国台湾1$1.6K
日本3$811
捷克1$120

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BODEKU GMBH德国2$9.4K滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件
ZHEJIANG PENGYOU ELECTROMECHANICAL CO LTD中国2$6.1K其他气泵、泵及压缩机零件
ADENSYS AG瑞士1$5.3K非泡沫橡胶密封件、钢制锁紧垫圈
DG PRANSCH AIR TECH LLC中国1$2.9K真空泵、其他气泵

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-13真空泵DG PRANSCH AIR TECH LLC中国$2.9K
2025-06-10泵及压缩机零件ZHEJIANG PENGYOU ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$1.9K
2025-06-10泵及压缩机零件ZHEJIANG PENGYOU ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$2.0K
2024-08-01第90章仪器零件BODEKU GMBH中国台湾$109
2024-08-01滚珠轴承BODEKU GMBH德国$251
2024-08-01第90章仪器零件BODEKU GMBH中国台湾$82
2024-08-01第90章仪器零件BODEKU GMBH中国台湾$180
2024-08-01第90章仪器零件BODEKU GMBH中国$81
2024-08-01第90章仪器零件BODEKU GMBH中国台湾$300
2024-08-01滚珠轴承BODEKU GMBH德国$338

相关企业 · 同类产品

THOI CONG NGHE SERVICES & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →