THOI CONG NGHE SERVICES & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thời Công Nghệ
6
进口笔数
0
出口笔数
$23.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310100124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV51EBXP |
| 成立日期 | 2010-06-19 |
| 联系地址 | 541/113 Huỳnh Văn Bánh, Phường 14, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỜI CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | Thoi Cong Nghe Services And Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 541/113 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (không hoạt động tại trụ sở). Sửa chữa máy móc, thiết bị; lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí (trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí và xi mạ điện tại trụ sở). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh. Xây dựng nhà các loại. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác. Phá dỡ. Chuẩn bị mặt bằng. Lắp đặt hệ thống điện. Lắp đặt hệ thống xây dựng khác. Hoàn thiện công trình xây dựng. Hoạt động thiết kế chuyên dụng : hoạt động trang trí nội, ngoại thất. Bán buôn kim loại và quặng kim loại. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Vận tải hàng hóa bằng đường bộ. Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản và môi giới bảo hiểm)./. Bổ sung: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $11.1K |
| 德国 | 3 | $10.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
| 日本 | 3 | $811 |
| 捷克 | 1 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BODEKU GMBH | 德国 | 2 | $9.4K | 滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件 |
| ZHEJIANG PENGYOU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | 2 | $6.1K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| ADENSYS AG | 瑞士 | 1 | $5.3K | 非泡沫橡胶密封件、钢制锁紧垫圈 |
| DG PRANSCH AIR TECH LLC | 中国 | 1 | $2.9K | 真空泵、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 真空泵 | DG PRANSCH AIR TECH LLC | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-10 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG PENGYOU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-10 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG PENGYOU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-01 | 第90章仪器零件 | BODEKU GMBH | 中国台湾 | $109 |
| 2024-08-01 | 滚珠轴承 | BODEKU GMBH | 德国 | $251 |
| 2024-08-01 | 第90章仪器零件 | BODEKU GMBH | 中国台湾 | $82 |
| 2024-08-01 | 第90章仪器零件 | BODEKU GMBH | 中国台湾 | $180 |
| 2024-08-01 | 第90章仪器零件 | BODEKU GMBH | 中国 | $81 |
| 2024-08-01 | 第90章仪器零件 | BODEKU GMBH | 中国台湾 | $300 |
| 2024-08-01 | 滚珠轴承 | BODEKU GMBH | 德国 | $338 |