Viet Solution Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư GIảI PHáP VIệT
5
进口笔数
0
出口笔数
$8.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106255872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW00BRH |
| 成立日期 | 2013-08-05 |
| 联系地址 | Số 6/3 ngách 71/20 tổ Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET SOLUTION INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/3 ngách 71/20 tổ Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84973796369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 853921 | 卤钨灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $4.7K |
| 土耳其 | 1 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynex Technologies Inc. | 美国 | 3 | $4.3K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| NUVE Sanayi Malzemeleri Imalat ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $4.1K | 医用消毒器、温控处理设备 |
| Dynex Technologies | 美国 | 1 | $385 | 其他塑料制品、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 切片机零件 | DYNEX TECHNOLOGIES INC | 美国 | $770 |
| 2025-06-06 | 切片机零件 | DYNEX TECHNOLOGIES INC | 美国 | $1.1K |
| 2025-04-15 | 切片机零件 | DYNEX TECHNOLOGIES INC | 美国 | $358 |
| 2025-04-15 | 油漆颜料 | DYNEX TECHNOLOGIES INC | 美国 | $115 |
| 2025-04-15 | 绗缝纺织品 | DYNEX TECHNOLOGIES INC | 美国 | $14 |
| 2025-04-15 | 切片机零件 | DYNEX TECHNOLOGIES INC | 美国 | $123 |
| 2025-04-15 | 切片机零件 | DYNEX TECHNOLOGIES INC | 美国 | $676 |
| 2025-04-15 | 切片机零件 | DYNEX TECHNOLOGIES INC | 美国 | $691 |
| 2025-04-15 | 切片机零件 | DYNEX TECHNOLOGIES INC | 美国 | $117 |
| 2025-04-15 | 卤钨灯 | DYNEX TECHNOLOGIES INC | 美国 | $94 |