BK TECH SCIENTIFIC & TECHNOLOGICAL EQUIPMENT CALIBRATION JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HIệU CHUẩN THIếT Bị KHOA HọC CôNG NGHệ BK TECH
3
进口笔数
0
出口笔数
$15.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109682689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN565YTGN |
| 成立日期 | 2021-06-24 |
| 联系地址 | Nhà số 9 –N5C, Khu nhà ở Bộ tư lệnh cảnh vệ, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HIỆU CHUẨN THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ BK TECH |
| 企业英文名称 | BK TECH SCIENTIFIC AND TECHNOLOGICAL EQUIPMENT CALIBRATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 73C đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986369410 |
| 邮箱 | hieuchuanbktech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 847982 | 混合机 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.8K |
| 德国 | 1 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 教学演示仪器、其他医疗器具 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 1 | $4.6K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Scitek Global Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 温控处理设备、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 工业炉具零件 | Nabert Therm GmbH | 德国 | $503 |
| 2026-07-20 | 工业电炉 | Nabert Therm GmbH | 德国 | $4.1K |
| 2026-07-02 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-07-02 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-07-02 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $296 |
| 2026-07-02 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-07-02 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $213 |
| 2026-07-02 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2026-07-02 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-02 | 教学演示仪器 | Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | $123 |