Duc Loc Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他保藏蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM ĐứC LộC
15
进口笔数
226
出口笔数
$193.4K
进口金额
$3.10M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-25
最近出口
5
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801247785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB5BESV |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Thôn Anh, Xã Lê Lợi, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM ĐỨC LỘC |
| 企业英文名称 | DUC LOC FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Anh, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84912450557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 071140 | 保藏黄瓜 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 090421 | 干辣椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 071140 | 保藏黄瓜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071010 | 冷冻马铃薯 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $193.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 171 | $2.07M |
| 韩国 | 20 | $507.9K |
| 日本 | 18 | $271.0K |
| 越南 | 8 | $118.1K |
| 哥伦比亚 | 4 | $69.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hamier Pickles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $98.5K | 其他保藏蔬菜、保藏黄瓜 |
| Jizhou (Shandong) Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.3K | 干辣椒 |
| Weifang Yunwei Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.3K | 其他保藏蔬菜 |
| Zhengzhou Runxiang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.9K | 灌装封口机、蛋果分选机 |
| Xiamen Zizhuyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 混合调味料、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FON HE CO | 中国台湾 | 76 | $640.3K | 其他保藏蔬菜、保藏黄瓜 |
| Shih Chuan Excellence Food Co., Ltd. | 越南 | 8 | $425.2K | 其他保藏蔬菜、辣椒粉 |
| Foodlink Co. | 韩国 | 11 | $346.8K | 其他保藏蔬菜、醋制蔬菜 |
| Jia Yue Food Co., Ltd. | 越南 | 30 | $196.6K | 其他保藏蔬菜、保藏黄瓜 |
| SIN CHON FOOD CO LTD | 中国台湾 | 11 | $159.8K | 其他保藏蔬菜 |
| Takara Kasei Co., Ltd. | 日本 | 9 | $126.7K | 其他保藏蔬菜、保藏黄瓜 |
| LONG HER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $119.5K | 其他保藏蔬菜、保藏黄瓜 |
| CHAU IENG TRADE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $117.7K | 其他保藏蔬菜、干辣椒 |
| TRIPLE GROWN TRADE CO | 中国台湾 | 10 | $93.2K | 保藏黄瓜、其他保藏蔬菜 |
| SHUN DA YI TRADING CO LTD | 中国台湾 | 6 | $39.9K | 其他保藏蔬菜、保藏黄瓜 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他保藏蔬菜 | SHANDONG HAMIER PICKLES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-02-26 | 其他保藏蔬菜 | SHANDONG HAMIER PICKLES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-02-05 | 蛋果分选机 | ZHENGZHOU RUNXIANG MACHINERY EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-29 | 其他保藏蔬菜 | XIAMEN ZIZHUYUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $8.5K |
| 2026-01-05 | 其他保藏蔬菜 | SHANDONG HAMIER PICKLES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-12-03 | 其他保藏蔬菜 | WEIFANG YUNWEI FOODS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-11-14 | 其他保藏蔬菜 | SHANDONG HAMIER PICKLES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-07-01 | 其他保藏蔬菜 | WEIFANG YUNWEI FOODS CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-05-13 | 其他保藏蔬菜 | WEIFANG YUNWEI FOODS CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-01-06 | 保藏黄瓜 | SHANDONG HAMIER PICKLES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.7K |
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他保藏蔬菜 | FON HE CO | 中国台湾 | $9.3K |
| 2026-04-21 | 其他保藏蔬菜 | Takara Kasei Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-13 | 其他保藏蔬菜 | FOODLINK CO. | 韩国 | $53.0K |
| 2026-04-11 | 其他保藏蔬菜 | FON HE CO | 中国台湾 | $9.3K |
| 2026-04-10 | 其他保藏蔬菜 | MAI JIUN FOOD INDUSTRIAL CORP | — | $8.6K |
| 2026-04-10 | 其他保藏蔬菜 | JIA YUE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 其他保藏蔬菜 | JIA YUE FOOD CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 其他保藏蔬菜 | MAI JIUN FOOD INDUSTRIAL CORP | — | $8.6K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | FON HE CO | 中国台湾 | $21.3K |
| 2026-03-30 | 其他蔬菜制品 | JAYEON FOOD | — | $20.4K |