Duc Loc Food Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他保藏蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM ĐứC LộC

15
进口笔数
226
出口笔数
$193.4K
进口金额
$3.10M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-25
最近出口
5
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 5 笔2024-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $57.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 3 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $69.2K · 9 笔2024-09进口 $19.8K · 1 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 6 笔2024-11进口 $58.0K · 2 笔出口 $142.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 6 笔2025-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $115.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $172.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 5 笔2025-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $152.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 10 笔2025-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $91.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 11 笔2025-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $59.9K · 5 笔2025-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $58.7K · 5 笔2026-01进口 $20.2K · 2 笔出口 $42.2K · 5 笔2026-02进口 $14.9K · 2 笔出口 $59.5K · 5 笔2026-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $116.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 5 笔2024-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $57.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 3 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $69.2K · 9 笔2024-09进口 $19.8K · 1 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 6 笔2024-11进口 $58.0K · 2 笔出口 $142.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 6 笔2025-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $115.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $172.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 5 笔2025-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $152.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 10 笔2025-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $91.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 11 笔2025-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $59.9K · 5 笔2025-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $58.7K · 5 笔2026-01进口 $20.2K · 2 笔出口 $42.2K · 5 笔2026-02进口 $14.9K · 2 笔出口 $59.5K · 5 笔2026-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $116.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号0801247785
企查查编码QVNFB5BESV
成立日期2018-04-10
联系地址Thôn Anh, Xã Lê Lợi, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM ĐỨC LỘC
企业英文名称DUC LOC FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Anh, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84912450557
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071190其他保藏蔬菜
071140保藏黄瓜
843360蛋果分选机
090421干辣椒

出口

HS 编码产品
071190其他保藏蔬菜
071140保藏黄瓜
200599其他蔬菜制品
210390混合调味料
071010冷冻马铃薯
090421干辣椒
121221食用海藻
200190醋制蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$193.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾171$2.07M
韩国20$507.9K
日本18$271.0K
越南8$118.1K
哥伦比亚4$69.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Hamier Pickles Import & Export Co., Ltd.中国7$98.5K其他保藏蔬菜、保藏黄瓜
Jizhou (Shandong) Supply Chain Co., Ltd.中国1$41.3K干辣椒
Weifang Yunwei Foods Co., Ltd.中国3$33.3K其他保藏蔬菜
Zhengzhou Runxiang Machinery Equipment Co., Ltd.中国3$11.9K灌装封口机、蛋果分选机
Xiamen Zizhuyuan Trading Co., Ltd.中国1$8.5K混合调味料、不锈钢家用制品

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FON HE CO中国台湾76$640.3K其他保藏蔬菜、保藏黄瓜
Shih Chuan Excellence Food Co., Ltd.越南8$425.2K其他保藏蔬菜、辣椒粉
Foodlink Co.韩国11$346.8K其他保藏蔬菜、醋制蔬菜
Jia Yue Food Co., Ltd.越南30$196.6K其他保藏蔬菜、保藏黄瓜
SIN CHON FOOD CO LTD中国台湾11$159.8K其他保藏蔬菜
Takara Kasei Co., Ltd.日本9$126.7K其他保藏蔬菜、保藏黄瓜
LONG HER ENTERPRISE CO LTD中国台湾9$119.5K其他保藏蔬菜、保藏黄瓜
CHAU IENG TRADE CO LTD中国台湾6$117.7K其他保藏蔬菜、干辣椒
TRIPLE GROWN TRADE CO中国台湾10$93.2K保藏黄瓜、其他保藏蔬菜
SHUN DA YI TRADING CO LTD中国台湾6$39.9K其他保藏蔬菜、保藏黄瓜

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他保藏蔬菜SHANDONG HAMIER PICKLES IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.8K
2026-02-26其他保藏蔬菜SHANDONG HAMIER PICKLES IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.8K
2026-02-05蛋果分选机ZHENGZHOU RUNXIANG MACHINERY EQUIPMENT CO.LTD.中国$4.2K
2026-01-29其他保藏蔬菜XIAMEN ZIZHUYUAN TRADING CO.,LTD.中国$8.5K
2026-01-05其他保藏蔬菜SHANDONG HAMIER PICKLES IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.7K
2025-12-03其他保藏蔬菜WEIFANG YUNWEI FOODS CO LTD中国$10.8K
2025-11-14其他保藏蔬菜SHANDONG HAMIER PICKLES IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.9K
2025-07-01其他保藏蔬菜WEIFANG YUNWEI FOODS CO LTD中国$11.2K
2025-05-13其他保藏蔬菜WEIFANG YUNWEI FOODS CO LTD中国$11.2K
2025-01-06保藏黄瓜SHANDONG HAMIER PICKLES IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.7K

出口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他保藏蔬菜FON HE CO中国台湾$9.3K
2026-04-21其他保藏蔬菜Takara Kasei Co., Ltd.日本$9.6K
2026-04-13其他保藏蔬菜FOODLINK CO.韩国$53.0K
2026-04-11其他保藏蔬菜FON HE CO中国台湾$9.3K
2026-04-10其他保藏蔬菜MAI JIUN FOOD INDUSTRIAL CORP$8.6K
2026-04-10其他保藏蔬菜JIA YUE FOOD CO LTD中国台湾$3.6K
2026-04-10其他保藏蔬菜JIA YUE FOOD CO LTD中国台湾$1.5K
2026-04-10其他保藏蔬菜MAI JIUN FOOD INDUSTRIAL CORP$8.6K
2026-04-02混合调味料FON HE CO中国台湾$21.3K
2026-03-30其他蔬菜制品JAYEON FOOD$20.4K

相关企业 · 同类产品

Duc Loc Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →