Hang Quang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hằng Quang
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$454.7K
出口金额
—
最近进口
2023-06-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0700242967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMFD1Y5 |
| 成立日期 | 2006-10-23 |
| 联系地址 | Thôn Hồng Sơn, Phường Lý Thường Kiệt, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẰNG QUANG |
| 企业英文名称 | HANG QUANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02263854302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $454.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 30 | $454.7K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 石料颗粒/粉 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $15.2K |
| 2023-06-12 | 石料颗粒/粉 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $15.4K |
| 2023-06-12 | 石料颗粒/粉 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $15.3K |
| 2023-06-03 | 石料颗粒/粉 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $15.4K |
| 2023-06-01 | 石料颗粒/粉 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $15.3K |
| 2023-05-25 | 石料颗粒/粉 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $15.1K |
| 2023-05-19 | 石料颗粒/粉 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $15.3K |
| 2023-05-19 | 石料颗粒/粉 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $15.4K |
| 2023-05-19 | 石料颗粒/粉 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $15.4K |
| 2023-05-15 | 石料颗粒/粉 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $15.1K |