NEW ENERGY SERVICE BUSINESS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 低芥酸菜油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH DịCH Vụ NăNG LượNG MớI
3
进口笔数
0
出口笔数
$394.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316839419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0FXHUQ |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | 56/7/22 đường Huỳnh Thị Hai, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ NĂNG LƯỢNG MỚI |
| 企业英文名称 | NEW ENERGY SERVICE BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/7/22, Khu phố 48, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84919343663 |
| 邮箱 | info@nangluongmoi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151419 | 低芥酸菜油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $394.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BINH DUONG VINA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $394.1K | 低芥酸菜油、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 低芥酸菜油 | BINH DUONG VINA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $113.7K |
| 2024-06-11 | 低芥酸菜油 | BINH DUONG VINA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $169.6K |
| 2024-04-22 | 低芥酸菜油 | BINH DUONG VINA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $110.8K |