Thang Long Manufacture of Machine Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Máy Thăng Long
3
进口笔数
6
出口笔数
$173.7K
进口金额
$287.9K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2024-10-18
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105027520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG7XX64 |
| 成立日期 | 2010-12-03 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ Quỳnh, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG MANUFACTURE OF MACHINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ Quỳnh, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842432583013 |
| 传真 | 042583022 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $110.7K |
| 越南 | 1 | $63.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $287.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $87.8K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $86.0K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $110.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $91.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $86.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 375kVA以上柴油发电机组 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 美国 | $86.0K |
| 2024-02-05 | 375kVA以上柴油发电机组 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 美国 | $24.7K |
| 2023-10-20 | 375kVA以上柴油发电机组 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $63.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 375kVA以上柴油发电机组 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86.0K |
| 2024-01-30 | 375kVA以上柴油发电机组 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $24.6K |
| 2024-01-24 | 非轻质石油 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2023-12-12 | 375kVA以上柴油发电机组 | Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54.5K |
| 2023-11-03 | 375kVA以上柴油发电机组 | Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36.5K |
| 2023-09-29 | 375kVA以上柴油发电机组 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $83.4K |