Dai An 86 One Member Ltd. Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他干果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐạI AN 86
3
进口笔数
0
出口笔数
$167.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900869625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2D4GKE |
| 成立日期 | 2020-10-15 |
| 联系地址 | Số 66, đường Lê Lợi, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI AN 86 |
| 企业英文名称 | DAI AN 86 ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66, đường Lê Lợi, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | 0936936939 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 090710 | 整丁香 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $167.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $123.1K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 药用植物、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-07 | 药用植物 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $990 |
| 2023-01-07 | 药用植物 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-01-07 | 药用植物 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-01-07 | 干杂蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-01-07 | 药用植物 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-01-07 | 柑橘甜瓜皮 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-01-07 | 其他干果 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2023-01-06 | 加工桃及油桃 | GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-01-06 | 药用植物 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-01-06 | 药用植物 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.8K |