Macy Beauty Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他毛发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MACY BEAUTY VIệT NAM

3
进口笔数
97
出口笔数
$1.8K
进口金额
$247.5K
出口金额
2024-01-04
最近进口
2026-03-23
最近出口
2
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2023-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-01进口 $152 · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $678 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $143 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $713 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $992 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2023-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-01进口 $152 · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $678 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $143 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $713 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $992 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313407932
企查查编码QVN055D97B
成立日期2015-06-30
联系地址Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 26, khu phố 1, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MACY BEAUTY VIỆT NAM
企业英文名称MACY BEAUTY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 26, khu phố 1, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842747301752
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
670490其他毛发制品
820320钳子镊子
960330化妆刷

出口

HS 编码产品
670490其他毛发制品
3506101kg以下胶粘剂
330420眼妆品
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
670411合成假发
670419合成假发制品
820320钳子镊子
960330化妆刷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.7K
中国1$152

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$50.3K
意大利6$29.9K
比利时8$29.7K
波兰9$23.7K
捷克3$21.0K
乌克兰3$17.7K
罗马尼亚2$14.0K
英国10$13.4K
阿联酋5$9.1K
美国6$6.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Messe Frankfurt Middle East GmbH德国2$1.7K1kg以下胶粘剂、非农用喷雾器具
Qingdao Radiance Beauty Products Co., Ltd.中国1$152合成假发制品、其他毛发制品

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOV Amazon乌克兰4$31.9K其他毛发制品、皮革手套
Chagrimm比利时8$29.7K其他毛发制品、合成假发制品
Gamax S.r.l.意大利3$28.0K修甲套装、其他毛发制品
Pawel Parzybut Unbleco波兰6$15.5K其他毛发制品
Arune Mooney英国4$10.4K其他毛发制品
Leyla Magana de Morales萨尔瓦多4$6.5K其他毛发制品、合成假发
LOC NGUYEN美国3$3.8K其他食品制剂、糖果
IngalaSh & Co.英国3$2.2K其他毛发制品
I Am Lash Ltd.英国3$709其他毛发制品
Tatiana Muntean塞浦路斯5$633其他毛发制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-04其他毛发制品QINGDAO RADIANCE BEAUTY PRODUCTS CO LTD中国$38
2024-01-04其他毛发制品QINGDAO RADIANCE BEAUTY PRODUCTS CO LTD中国$38
2024-01-04其他毛发制品QINGDAO RADIANCE BEAUTY PRODUCTS CO LTD中国$38
2024-01-04其他毛发制品QINGDAO RADIANCE BEAUTY PRODUCTS CO LTD中国$38
2023-11-02化妆刷MESSE FRANKFURT MIDDLE EAST GMBH越南$0
2023-11-02钳子镊子MESSE FRANKFURT MIDDLE EAST GMBH越南$5
2023-11-02化妆刷MESSE FRANKFURT MIDDLE EAST GMBH越南$0
2023-11-02化妆刷MESSE FRANKFURT MIDDLE EAST GMBH越南$0
2023-11-02化妆刷MESSE FRANKFURT MIDDLE EAST GMBH越南$0
2023-11-02化妆刷MESSE FRANKFURT MIDDLE EAST GMBH越南$0

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他毛发制品ARUNE MOONEY$7
2026-03-23其他毛发制品ARUNE MOONEY$8
2026-03-23其他毛发制品ARUNE MOONEY$91
2026-03-23其他毛发制品ARUNE MOONEY$16
2026-03-23其他毛发制品ARUNE MOONEY$175
2026-03-23其他毛发制品ARUNE MOONEY$7
2026-03-23其他毛发制品ARUNE MOONEY$28
2026-03-23其他毛发制品ARUNE MOONEY$120
2026-03-23其他毛发制品ARUNE MOONEY$32
2026-03-23其他毛发制品ARUNE MOONEY$16

相关企业 · 同类产品

Macy Beauty Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →