Macy Beauty Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MACY BEAUTY VIệT NAM
3
进口笔数
97
出口笔数
$1.8K
进口金额
$247.5K
出口金额
2024-01-04
最近进口
2026-03-23
最近出口
2
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313407932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN055D97B |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 26, khu phố 1, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MACY BEAUTY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MACY BEAUTY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 26, khu phố 1, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842747301752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 960330 | 化妆刷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 670411 | 合成假发 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 960330 | 化妆刷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.7K |
| 中国 | 1 | $152 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $50.3K |
| 意大利 | 6 | $29.9K |
| 比利时 | 8 | $29.7K |
| 波兰 | 9 | $23.7K |
| 捷克 | 3 | $21.0K |
| 乌克兰 | 3 | $17.7K |
| 罗马尼亚 | 2 | $14.0K |
| 英国 | 10 | $13.4K |
| 阿联酋 | 5 | $9.1K |
| 美国 | 6 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Messe Frankfurt Middle East GmbH | 德国 | 2 | $1.7K | 1kg以下胶粘剂、非农用喷雾器具 |
| Qingdao Radiance Beauty Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $152 | 合成假发制品、其他毛发制品 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOV Amazon | 乌克兰 | 4 | $31.9K | 其他毛发制品、皮革手套 |
| Chagrimm | 比利时 | 8 | $29.7K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Gamax S.r.l. | 意大利 | 3 | $28.0K | 修甲套装、其他毛发制品 |
| Pawel Parzybut Unbleco | 波兰 | 6 | $15.5K | 其他毛发制品 |
| Arune Mooney | 英国 | 4 | $10.4K | 其他毛发制品 |
| Leyla Magana de Morales | 萨尔瓦多 | 4 | $6.5K | 其他毛发制品、合成假发 |
| LOC NGUYEN | 美国 | 3 | $3.8K | 其他食品制剂、糖果 |
| IngalaSh & Co. | 英国 | 3 | $2.2K | 其他毛发制品 |
| I Am Lash Ltd. | 英国 | 3 | $709 | 其他毛发制品 |
| Tatiana Muntean | 塞浦路斯 | 5 | $633 | 其他毛发制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 其他毛发制品 | QINGDAO RADIANCE BEAUTY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $38 |
| 2024-01-04 | 其他毛发制品 | QINGDAO RADIANCE BEAUTY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $38 |
| 2024-01-04 | 其他毛发制品 | QINGDAO RADIANCE BEAUTY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $38 |
| 2024-01-04 | 其他毛发制品 | QINGDAO RADIANCE BEAUTY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $38 |
| 2023-11-02 | 化妆刷 | MESSE FRANKFURT MIDDLE EAST GMBH | 越南 | $0 |
| 2023-11-02 | 钳子镊子 | MESSE FRANKFURT MIDDLE EAST GMBH | 越南 | $5 |
| 2023-11-02 | 化妆刷 | MESSE FRANKFURT MIDDLE EAST GMBH | 越南 | $0 |
| 2023-11-02 | 化妆刷 | MESSE FRANKFURT MIDDLE EAST GMBH | 越南 | $0 |
| 2023-11-02 | 化妆刷 | MESSE FRANKFURT MIDDLE EAST GMBH | 越南 | $0 |
| 2023-11-02 | 化妆刷 | MESSE FRANKFURT MIDDLE EAST GMBH | 越南 | $0 |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他毛发制品 | ARUNE MOONEY | — | $7 |
| 2026-03-23 | 其他毛发制品 | ARUNE MOONEY | — | $8 |
| 2026-03-23 | 其他毛发制品 | ARUNE MOONEY | — | $91 |
| 2026-03-23 | 其他毛发制品 | ARUNE MOONEY | — | $16 |
| 2026-03-23 | 其他毛发制品 | ARUNE MOONEY | — | $175 |
| 2026-03-23 | 其他毛发制品 | ARUNE MOONEY | — | $7 |
| 2026-03-23 | 其他毛发制品 | ARUNE MOONEY | — | $28 |
| 2026-03-23 | 其他毛发制品 | ARUNE MOONEY | — | $120 |
| 2026-03-23 | 其他毛发制品 | ARUNE MOONEY | — | $32 |
| 2026-03-23 | 其他毛发制品 | ARUNE MOONEY | — | $16 |