Kenda Farben (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KENDA FARBEN (VIệT NAM)
- 邮箱2
15
进口笔数
76
出口笔数
$635.0K
进口金额
$207.3K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316655179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRB7MKHB |
| 成立日期 | 2020-12-24 |
| 联系地址 | B.8.04, Tầng 8, Khu Officetel, Tháp B Tòa nhà RiverGate Residence, 151 - 155 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KENDA FARBEN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KENDA FARBEN (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, 85-86-87 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84827222288 |
| 邮箱 | huy@kendafarben.co |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320419 | 其他染料 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 320419 | 其他染料 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 15 | $635.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 64 | $134.8K |
| 韩国 | 3 | $53.0K |
| 泰国 | 7 | $19.1K |
| 日本 | 1 | $176 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kenda Farben S.p.A. | 意大利 | 15 | $635.0K | 鞋靴皮革上光剂、聚酯油漆 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT CHING LUH INDONESIA | 印度尼西亚 | 8 | $42.0K | 加工牛马皮革、高强力机织物 |
| ARA SHOES INDONESIA | 印度尼西亚 | 18 | $31.1K | 山羊加工皮革、加工牛马皮革 |
| 0101c41e12122c519f8a3a5a970a7035 | 8 | $18.6K | ||
| Selic Corp Public Company Limited | 泰国 | 3 | $15.8K | 塑料包装箱、低油石蜡 |
| PT ECCO INDONESIA | 印度尼西亚 | 5 | $14.8K | 处理毡呢、鞋靴零件 |
| PT UTALIYA | 印度尼西亚 | 11 | $7.0K | 橡胶塑料鞋件、皮革染色剂 |
| ECCO INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $6.2K | 处理毡呢、鞋靴零件 |
| ALASMAS BERKAT UTAMA | 印度尼西亚 | 2 | $6.0K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| 080fb847f7b6a085d64f1d9dfa6e7378 | 5 | $5.1K | ||
| ECCO (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | KENDA FARBEN S.P.A. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 纺织品润滑剂 | KENDA FARBEN S.P.A. | 意大利 | $707 |
| 2026-03-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | KENDA FARBEN S.P.A. | 意大利 | $3.8K |
| 2026-03-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | KENDA FARBEN S.P.A. | 意大利 | $12.1K |
| 2026-03-31 | 纺织品润滑剂 | KENDA FARBEN S.P.A. | 意大利 | $8.6K |
| 2026-03-31 | 纺织品润滑剂 | KENDA FARBEN S.P.A. | 意大利 | $3.4K |
| 2026-03-31 | 纺织品润滑剂 | KENDA FARBEN S.P.A. | 意大利 | $6.4K |
| 2026-03-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | KENDA FARBEN S.P.A. | 意大利 | $7.2K |
| 2026-03-31 | 纺织品润滑剂 | KENDA FARBEN S.P.A. | 意大利 | $4.6K |
| 2026-03-31 | 纺织品润滑剂 | KENDA FARBEN S.P.A. | 意大利 | $1.6K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他有机表面活性剂 | PT ECCO INDONESIA | 印度尼西亚 | $295 |
| 2026-06-30 | 其他有机表面活性剂 | PT ECCO INDONESIA | 印度尼西亚 | $551 |
| 2026-06-30 | 其他有机表面活性剂 | PT ECCO INDONESIA | 印度尼西亚 | $49 |
| 2026-06-30 | 其他有机表面活性剂 | PT ECCO INDONESIA | 印度尼西亚 | $598 |
| 2026-06-30 | 其他有机表面活性剂 | PT ECCO INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-06-17 | 其他有机表面活性剂 | PT ECCO INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-06-17 | 其他有机表面活性剂 | PT ECCO INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-06-17 | 其他有机表面活性剂 | PT ECCO INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2026-06-17 | 其他有机表面活性剂 | PT ECCO INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-06-09 | 其他有机表面活性剂 | ECCO INDONESIA | 印度尼西亚 | $457 |