ANH ANH INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Anh Anh
16
进口笔数
0
出口笔数
$515.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700654375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JFFFPC |
| 成立日期 | 2013-12-18 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Thi Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANH ANH |
| 企业英文名称 | ANH ANH INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 1, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84971060178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $515.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $515.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 钢铁脚手架支柱 | Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | $40.9K |
| 2026-06-22 | 钢铁脚手架支柱 | Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | $20.8K |
| 2026-06-20 | 钢铁脚手架支柱 | Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | $20.4K |
| 2026-06-16 | 钢铁脚手架支柱 | Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-16 | 钢铁脚手架支柱 | Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | $94 |
| 2026-06-16 | 钢铁脚手架支柱 | Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | $87 |
| 2026-06-16 | 钢铁脚手架支柱 | Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | $20.8K |
| 2026-06-16 | 钢铁脚手架支柱 | Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | $872 |
| 2026-06-16 | 钢铁脚手架支柱 | Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | $872 |
| 2026-06-16 | 钢铁脚手架支柱 | Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |