LX Pantos Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LX PANTOS VIệT NAM
- 邮箱326
13
进口笔数
56
出口笔数
$57.1K
进口金额
$66.31M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-10-09
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310226744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9UP83G |
| 成立日期 | 2010-08-09 |
| 联系地址 | Tầng 14, Cao ốc Văn phòng Tây Nam, số 253 Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LX PANTOS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 13.01, Tầng 13, Tháp B, Toà nhà Viettel, số 285 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phẩn, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành nghề " Dịch vụ kho bãi" (CPC 742): Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản, không hoạt động tại trụ sở. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842838248811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $52.9K |
| 印度尼西亚 | 7 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 45 | $65.85M |
| 巴拿马 | 11 | $458.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fursys Inc. | 韩国 | 2 | $46.0K | 木制办公家具、可调转椅 |
| Dae Kyung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.7K | 其他测量仪器、其他铝制品 |
| PT Pantos Logistics Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $2.4K | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| PT LX Pantos Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $1.8K | 冷藏冷冻组合机、印刷日历 |
| LX Pantos Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.1K | 通信设备零件、香烟 |
| Youngjin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $80 | 贱金属盖、针织机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung TNS Rus | 俄罗斯 | 45 | $65.85M | 8472机器零件、其他办公设备 |
| LG Electronics Panama S.A. | 巴拿马 | 8 | $199.0K | 通信设备零件、洗衣机零件 |
| Infinity Logistics Agency Corp | 巴拿马 | 2 | $190.4K | 口香糖、糖果 |
| Nour Zona Libre S.A. | 巴拿马 | 1 | $69.2K | 家用冰箱、非自动洗衣机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 贱金属装饰品 | LX Pantos Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2026-04-08 | 贱金属装饰品 | LX Pantos Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2025-12-24 | 印刷日历 | PT LX PANTOS INDONESIA | 印度尼西亚 | $866 |
| 2025-12-24 | 纸质文具 | PT LX PANTOS INDONESIA | 印度尼西亚 | $900 |
| 2025-12-20 | 印刷日历 | PT LX PANTOS INDONESIA | 印度尼西亚 | $2 |
| 2025-12-20 | 纸质文具 | PT LX PANTOS INDONESIA | 印度尼西亚 | $2 |
| 2025-08-15 | 木制家具零件 | FURSYS INC | 韩国 | $55 |
| 2025-08-15 | 木螺钉 | FURSYS INC | 韩国 | $2 |
| 2025-07-29 | 非玻璃化转印纸 | LX Pantos Co., Ltd. | 韩国 | $210 |
| 2025-07-29 | 非玻璃化转印纸 | LX Pantos Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 大型洗衣机 | LG ELECTRONICS PANAMA SA | 巴拿马 | $25.8K |
| 2025-08-18 | 家用冰箱 | NOUR ZONA LIBRE SA | 巴拿马 | $69.2K |
| 2025-08-04 | 洗衣机零件 | LG ELECTRONICS PANAMA SA | 巴拿马 | $1.0K |
| 2025-06-04 | 冷藏冷冻组合机 | LG ELECTRONICS PANAMA SA | 巴拿马 | $39.9K |
| 2025-02-17 | 其他办公设备 | HYOSUNG TNS RUS | 俄罗斯 | $525.0K |
| 2025-02-17 | 其他办公设备 | Hyosung TNS Rus | 俄罗斯 | $636.0K |
| 2025-02-07 | 其他办公设备 | Hyosung TNS Rus | 俄罗斯 | $82.5K |
| 2025-02-07 | 其他办公设备 | HYOSUNG TNS RUS | 俄罗斯 | $212.0K |
| 2024-12-17 | 未漂白棉斜纹布 | INFINITY LOGISTICS AGENCY CORP | 巴拿马 | $132.7K |
| 2024-12-17 | 未漂白棉斜纹布 | INFINITY LOGISTICS AGENCY CORP | 巴拿马 | $57.7K |