LX Pantos Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8,590 笔 · 主营 冷藏冷冻组合机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LX PANTOS VIệT NAM

20
进口笔数
8,590
出口笔数
$57.1K
进口金额
$66.51M
出口金额
2026-05-02
最近进口
2026-10-20
最近出口
11
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.95M20232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.34M · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.09M · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 32 笔2024-02进口 $80 · 1 笔出口 $272 · 27 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.40M · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 14 笔2024-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $27.5K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.95M · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.91M · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 65 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 70 笔2024-12进口 $2.4K · 3 笔出口 $192.2K · 124 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 112 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 109 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 235 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 276 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 280 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 304 笔2025-07进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 445 笔2025-08进口 $57 · 1 笔出口 $70.2K · 602 笔2025-09进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 624 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 464 笔2025-11进口 $0 · 2 笔出口 $93.3K · 400 笔2025-12进口 $1.8K · 4 笔出口 $22.7K · 464 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 350 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 395 笔2026-03进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 597 笔2026-04进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 502 笔2026-05进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 526 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 171 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 287 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 435 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 175 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 65 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62420232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.34M · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.09M · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 32 笔2024-02进口 $80 · 1 笔出口 $272 · 27 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.40M · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 14 笔2024-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $27.5K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.95M · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.91M · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 65 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 70 笔2024-12进口 $2.4K · 3 笔出口 $192.2K · 124 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 112 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 109 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 235 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 276 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 280 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 304 笔2025-07进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 445 笔2025-08进口 $57 · 1 笔出口 $70.2K · 602 笔2025-09进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 624 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 464 笔2025-11进口 $0 · 2 笔出口 $93.3K · 400 笔2025-12进口 $1.8K · 4 笔出口 $22.7K · 464 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 350 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 395 笔2026-03进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 597 笔2026-04进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 502 笔2026-05进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 526 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 171 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 287 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 435 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 175 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 65 笔

工商档案

企业注册号0310226744
企查查编码QVNE9UP83G
成立日期2010-08-09
联系地址Tầng 14, Cao ốc Văn phòng Tây Nam, số 253 Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LX PANTOS VIỆT NAM
企业英文名称LX PANTOS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 13.01, Tầng 13, Tháp B, Toà nhà Viettel, số 285 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phẩn, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành nghề " Dịch vụ kho bãi" (CPC 742): Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản, không hoạt động tại trụ sở. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842838248811
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482010纸质文具
491000印刷日历
040410乳清制品
441490非热带木框
490890非玻璃化转印纸
491199其他印刷品
731812木螺钉
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830629贱金属装饰品

出口

HS 编码产品
841810冷藏冷冻组合机
845020大型洗衣机
392690其他塑料制品
841459其他风扇
851660家用炊具
841590空调机零件
845090洗衣机零件
847290其他办公设备
670419合成假发制品
851020电动理发剪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$52.9K
印度尼西亚7$4.2K
越南5$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯45$65.85M
巴拿马21$511.3K
乌克兰4$141.1K
尼加拉瓜1$5
美国8,519$0

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FURSYS Inc.韩国2$46.0K木制办公家具、非木制家具件
Dae Kyung Engineering Co., Ltd.韩国1$5.7K其他测量仪器、其他铝制品
PT Pantos Logistics Indonesia印度尼西亚3$2.4K制冷设备零件、其他塑料制品
PT LX PANTOS INDONESIA印度尼西亚4$1.8K冷藏冷冻组合机、人造石墨
LX Pantos Co., Ltd.韩国1$920冷藏冷冻组合机、10公斤以上干衣机
LX PANTOS CO.,LTD1$200银首饰、贱金属装饰品
Youngjin Co., Ltd.韩国1$80贱金属盖、硫化橡胶医疗用品
LX Pantos Vietnam Co., Ltd.越南3$0冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
Lx Pantos America Inc.美国2$0其他钢铁结构体、大尺寸照相胶片
FNS INC DFW美国1$0冷藏冷冻组合机、大型洗衣机

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung TNS Rus俄罗斯45$65.85M8472机器零件、其他办公设备
LG Electronics Panama S.A.巴拿马18$251.7K通信设备零件、洗衣机零件
FNS, Inc.美国3,484$0冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
Pantos Logistics Canada Inc.加拿大1,653$0冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
Fns Inc Lax美国905$0冷藏冷冻组合机、10公斤以上干衣机
FNS INC CHI美国794$0冷藏冷冻组合机、家用洗碗机
Lx Pantos America Inc.美国649$0利口酒、其他塑料制品
FNS INC DFW美国592$0冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
PANTOS LOGISTICS CANADA INC.美国223$0其他风扇、冷藏冷冻组合机
FNS NY.美国169$0冷藏冷冻组合机、大型洗衣机

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-02REFRIGERATORFD 3DOOR(DRAWER) MODEL SUFFIX QTY LRFS28XBS ASTCNA3 26 EA REFRIGERATORTF ULTRA X LARGE MODEL SUFFIX QTY LTCS20020S ASTCNA111 EALX Pantos Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-04-08贱金属装饰品LX PANTOS CO.,LTD韩国$100
2026-04-08贱金属装饰品LX PANTOS CO.,LTD韩国$100
2026-03-14REFRIGERATORFD DOOR(DRAWER) REFRIGERATORTF ULTRA X LARGE REFRIGERATORFD DOOR(DRAWER) MODEL SUFFIX QTY LTCSS ASTCNA EA LRMXSS ASTCNA EA LFGS ASTCNA EA LRMXSS ASTCNA EA LTCSS ASTCNA EA LRMXSS ASTCNA EALX Pantos Vietnam Co., Ltd.越南$0
2025-12-24印刷日历PT LX PANTOS INDONESIA印度尼西亚$866
2025-12-24纸质文具PT LX PANTOS INDONESIA印度尼西亚$900
2025-12-20印刷日历PT LX PANTOS INDONESIA印度尼西亚$2
2025-12-20纸质文具PT LX PANTOS INDONESIA印度尼西亚$2
2025-11-19乳清制品Lx Pantos America Inc.—$0
2025-11-13乳清制品Lx Pantos America Inc.—$0

出口(共 8,590)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-20大型洗衣机Pantos Logistics Canada Inc.美国$0
2026-10-20大型洗衣机Pantos Logistics Canada Inc.美国$0
2026-10-20大型洗衣机Pantos Logistics Canada Inc.美国$0
2026-10-20大型洗衣机Pantos Logistics Canada Inc.美国$0
2026-10-20大型洗衣机Pantos Logistics Canada Inc.美国$0
2026-10-20大型洗衣机Pantos Logistics Canada Inc.美国$0
2026-10-20大型洗衣机Pantos Logistics Canada Inc.美国$0
2026-10-20大型洗衣机Pantos Logistics Canada Inc.美国$0
2026-10-20大型洗衣机Pantos Logistics Canada Inc.美国$0
2026-10-19大型洗衣机Fns Inc Lax美国$0

相关企业 · 同类产品

LX Pantos Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →