Ambo Vietnam Electronic Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử AMBO VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$134.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110171054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AF6PSY |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | Tầng 7 tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATMS |
| 企业英文名称 | AMBO VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84378589515 |
| 邮箱 | ruby@ambo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $70.5K |
| 中国 | 7 | $35.7K |
| 菲律宾 | 2 | $24.6K |
| 泰国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $77.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| MAXICION TECH CO LTD | 中国台湾 | 8 | $38.5K | 电测仪表、其他塑料制品 |
| Gold Reach Electronics (Asia) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Lipers Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 多层陶瓷电容、铝电解电容 |
| Rochester Electronics, LLC | 美国 | 1 | $2.4K | 其他电子IC、大功率晶体管 |
| KMF AUTO ACCESSORIES PTE. LTD. | 1 | $443 | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 带接头绝缘电线 | KMF AUTO ACCESSORIES PTE. LTD. | 中国 | $443 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | MAXICION TECH CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-12-17 | 自粘塑料片 | MAXICION TECH CO LTD | 中国台湾 | $525 |
| 2025-12-17 | 20W以下固定电阻器 | MAXICION TECH CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-09-12 | 多层陶瓷电容 | Lipers Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2025-09-12 | 多层陶瓷电容 | Lipers Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-21 | 电测仪表 | MAXICION TECH CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2025-07-21 | 其他塑料制品 | MAXICION TECH CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2025-06-12 | 其他电子IC | Avnet Asia Pte. Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2025-06-12 | 存储器芯片 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 中国台湾 | $1.9K |