Ambo Vietnam Electronic Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử AMBO VIệT NAM

16
进口笔数
0
出口笔数
$134.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $443 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $443 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110171054
企查查编码QVN6AF6PSY
成立日期2022-11-03
联系地址Tầng 7 tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ATMS
企业英文名称AMBO VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7 tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84378589515
邮箱ruby@ambo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
903033电测仪表
853224多层陶瓷电容
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
85332120W以下固定电阻器
854110非LED二极管
854232存储器芯片
854239其他电子IC
391990自粘塑料片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾8$70.5K
中国7$35.7K
菲律宾2$24.6K
泰国1$3.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡3$77.6K处理器及控制器、其他电子IC
MAXICION TECH CO LTD中国台湾8$38.5K电测仪表、其他塑料制品
Gold Reach Electronics (Asia) Co., Ltd.中国1$10.1K其他电子IC、非LED二极管
Lipers Enterprise Co., Ltd.中国2$5.6K多层陶瓷电容、铝电解电容
Rochester Electronics, LLC美国1$2.4K其他电子IC、大功率晶体管
KMF AUTO ACCESSORIES PTE. LTD.1$443带接头绝缘电线、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-02带接头绝缘电线KMF AUTO ACCESSORIES PTE. LTD.中国$443
2025-12-17其他钢铁制品MAXICION TECH CO LTD中国台湾$1.5K
2025-12-17自粘塑料片MAXICION TECH CO LTD中国台湾$525
2025-12-1720W以下固定电阻器MAXICION TECH CO LTD中国台湾$2.5K
2025-09-12多层陶瓷电容Lipers Enterprise Co., Ltd.中国$11
2025-09-12多层陶瓷电容Lipers Enterprise Co., Ltd.中国$1.8K
2025-07-21电测仪表MAXICION TECH CO LTD中国台湾$5.3K
2025-07-21其他塑料制品MAXICION TECH CO LTD中国台湾$700
2025-06-12其他电子ICAvnet Asia Pte. Ltd.中国$14.0K
2025-06-12存储器芯片Avnet Asia Pte. Ltd.中国台湾$1.9K

相关企业 · 同类产品

Ambo Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →