Alphas Vietnam Equipment & Elevator Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANG MáY Và THIếT Bị ALPHAS VIệT NAM
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$132.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105903721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEK0KRAW |
| 成立日期 | 2012-05-29 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 2 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ ALPHAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALPHAS VIET NAM EQUIPMENT AND ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 2 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84977874592 |
| 邮箱 | ketoan.thangmayalphas@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $132.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 25 | $13.8K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $8.1K | 印刷电路、其他电子IC |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.9K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $5.6K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 升降机零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-25 | 升降机零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-25 | 升降机零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-25 | 升降机零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-19 | 升降机零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $203 |
| 2026-04-19 | 升降机零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $153 |
| 2026-04-08 | 钢绞线缆 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $563 |
| 2026-04-08 | 塑料包装箱 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-08 | 塑料包装箱 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-08 | 钢绞线缆 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $563 |