Elim Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 348 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ELIM
348
进口笔数
0
出口笔数
$7.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109703201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSB4DXCG |
| 成立日期 | 2021-07-13 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Hoa Đăng, số 290 Nguyễn Trãi, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ELIM |
| 企业英文名称 | ELIM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tháp B Tòa nhà HH 4 Sông Đà, 18 Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84398443688 |
| 邮箱 | elimgroup92@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 961590 | 发饰 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 348 | $7.96M |
| 日本 | 8 | $2.2K |
| 德国 | 7 | $2.0K |
| 瑞士 | 1 | $1.3K |
| 匈牙利 | 3 | $1.1K |
| 罗马尼亚 | 1 | $941 |
| 法国 | 2 | $441 |
| 保加利亚 | 1 | $53 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XPORT TRADING CO., LTD | 中国香港 | 251 | $5.22M | 其他塑料制品、发饰 |
| Sifubuy Ltd. | 中国 | 97 | $2.12M | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| XPORT TRADING CO., LTD | 中国 | 223 | $629.4K | 仿制首饰、非贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
进口(共 348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 多层陶瓷电容 | XPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-30 | 发饰 | XPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-30 | 男式合成纤维套装 | XPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-30 | 皮革鞋靴 | XPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-30 | 塑纺容器 | XPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-30 | 硫化橡胶板片 | XPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-30 | 其他电气开关 | XPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $379 |
| 2026-04-30 | 塑料家用制品 | XPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-30 | 男式合成纤维裤 | XPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-30 | 其他纺织制品 | XPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $15 |