Toan Phuoc Thinh Trading Services & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT TOàN PHướC THịNH
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317956468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5B2TBV |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | 8/45 Võ Duy Ninh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT TOÀN PHƯỚC THỊNH |
| 企业英文名称 | TOAN PHUOC THINH PRODUCTION AND SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/45 Võ Duy Ninh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 0902585033 |
| 邮箱 | info.honghunginvest@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 390490 | 其他卤化聚合物 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.49M |
| 中国台湾 | 1 | $9.6K |
| 加拿大 | 2 | $8.5K |
| 日本 | 1 | $3.4K |
| 新加坡 | 2 | $922 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Chengyufeng International Trade Ltd. | 中国 | 17 | $1.29M | 初级形态聚氯乙烯、其他卤化聚合物 |
| Dejiang Honghuchun Tea Industry Co., Ltd. | 中国 | 30 | $135.4K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.6K | 车轮零件、家具配件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| TU HAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.6K | 其他绳缆 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Green Planet Eco Ventures Inc. | 加拿大 | 2 | $8.5K | 其他塑料废料、非合成纤维绳网 |
| ARB LLC | 日本 | 1 | $3.4K | 乙烯聚合物废料、其他绳缆 |
| My Scent Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $922 | 玻璃容器、蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 其他绳缆 | TU HAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |
| 2024-09-18 | 其他卤化聚合物 | HONGKONG CHENGYUFENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $91.8K |
| 2024-08-30 | 其他卤化聚合物 | HONGKONG CHENGYUFENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $91.8K |
| 2024-08-17 | 其他卤化聚合物 | HONGKONG CHENGYUFENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $91.8K |
| 2024-08-01 | 非合成纤维绳网 | GREEN PLANET ECO VENTURES INC | 加拿大 | $4.0K |
| 2024-07-31 | 其他卤化聚合物 | HONGKONG CHENGYUFENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $91.8K |
| 2024-07-29 | 3公斤以上红茶 | DEJIANG HONGHUCHUN TEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-07-29 | 3公斤以上红茶 | DEJIANG HONGHUCHUN TEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-07-29 | 3公斤以上红茶 | DEJIANG HONGHUCHUN TEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-29 | 3公斤以上红茶 | DEJIANG HONGHUCHUN TEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.3K |