VPTECH Ha Nam Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY VPTECH Hà NAM
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700862470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28PV0U7 |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Lô CN12, khu công nghiệp hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Tiên Nội, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VPTECH HÀ NAM |
| 企业英文名称 | VPTECH HA NAM ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN12, khu công nghiệp hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Tiên Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84989733334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.29M |
| 意大利 | 3 | $120.7K |
| 日本 | 1 | $46.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 12 | $424.4K | 升降机零件、升降机 |
| Jiangsu Safety Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $214.6K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| NBSL M&E Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $204.9K | 升降机零件、升降机 |
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 中国 | 8 | $195.4K | 升降机零件、机械零件 |
| Sicor Italy S.R.L. | 意大利 | 2 | $119.8K | 升降机零件、机械零件 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $77.1K | 升降机零件、其他风扇 |
| Shanghai Elden International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.2K | 电测仪表、其他测量仪器 |
| Zhangjiagang Oscar & Jason Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.1K | 升降机零件、机械零件 |
| Fuji Japan Elevator Co., Ltd. | 日本 | 1 | $46.0K | 升降机零件、电力控制板 |
| Ecofuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 升降机零件、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 升降机零件 | ZHANGJIAGANG OSCAR & JASON ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | ZHANGJIAGANG OSCAR & JASON ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | ZHANGJIAGANG OSCAR & JASON ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | ZHANGJIAGANG OSCAR & JASON ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | ZHANGJIAGANG OSCAR & JASON ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | ZHANGJIAGANG OSCAR & JASON ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | ZHANGJIAGANG OSCAR & JASON ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | ZHANGJIAGANG OSCAR & JASON ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-01 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.8K |