KNC Hanil Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 熨烫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KNC HANIL

0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$838.3K
出口金额
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314958146
企查查编码QVNFTG7P49
成立日期2018-03-30
联系地址9/25, đường Hiệp Thành 02, khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KNC HANIL
企业英文名称KNC HANIL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên hợp quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam - Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1, Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话0903995008
邮箱ljw4900@naver.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
845130熨烫机
845180纺织处理机械
8451908451机器零件
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
830710钢铁软管
871680其他车辆
848180阀门龙头
851680电热电阻器
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$406.0K
印度尼西亚15$327.9K
柬埔寨5$71.2K
危地马拉1$21.4K
韩国2$10.3K
菲律宾1$1.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipax Co., Ltd.越南65$396.0K非织造标签、印刷标签
PT Hoga Reksa Garment印度尼西亚3$137.9K智能卡、印刷标签
TW SEWING MACHINE CORP中国台湾5$108.3K纺织处理机械、其他电气设备
PT Kanindo Makmur Jaya印度尼西亚2$66.2K印花棉布、其他泡沫塑料
SEC Mega Factory Co., Ltd.柬埔寨2$48.4K金属框架座椅、非办公金属家具
PT Fashion Stitch Joshua印度尼西亚3$27.4K染色棉针织布、彩色棉针织布
Jungkwang Evergreen Garment Co., Ltd.越南3$22.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UNIPAX (MST: 3600580855) ;越南2$10.0K金属钩环、非金属塑料纽扣
PT Lestari Busana Anggun Mahkota印度尼西亚2$4.6K70-150克非织造布、聚酯短纤
Yang Ji International Co., Ltd.韩国2$3.4K未印刷标签、纺织处理机械

近期贸易明细

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16熨烫机PT KANINDO MAKMUR JAYA印度尼西亚$15.8K
2026-04-10纺织处理机械TW SEWING MACHINE CORP韩国$4.8K
2026-04-10混合式锅炉TW SEWING MACHINE CORP韩国$3.1K
2026-03-26非办公金属家具CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UNIPAX (MST: 3600580855) ;越南$272
2026-03-26非办公金属家具CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UNIPAX (MST: 3600580855) ;越南$268
2026-03-26非办公金属家具UNIPAX CO LTD越南$1.4K
2026-03-26升降机UNIPAX CO LTD越南$5.0K
2026-03-26钢铁软管CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UNIPAX (MST: 3600580855) ;越南$36
2026-03-26其他钢铁制品UNIPAX CO LTD越南$46
2026-03-26非办公金属家具CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UNIPAX (MST: 3600580855) ;越南$787

相关企业 · 同类产品

KNC Hanil Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →