KNC Hanil Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 熨烫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KNC HANIL
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$838.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314958146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTG7P49 |
| 成立日期 | 2018-03-30 |
| 联系地址 | 9/25, đường Hiệp Thành 02, khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KNC HANIL |
| 企业英文名称 | KNC HANIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên hợp quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam - Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1, Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0903995008 |
| 邮箱 | ljw4900@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845130 | 熨烫机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $406.0K |
| 印度尼西亚 | 15 | $327.9K |
| 柬埔寨 | 5 | $71.2K |
| 危地马拉 | 1 | $21.4K |
| 韩国 | 2 | $10.3K |
| 菲律宾 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 65 | $396.0K | 非织造标签、印刷标签 |
| PT Hoga Reksa Garment | 印度尼西亚 | 3 | $137.9K | 智能卡、印刷标签 |
| TW SEWING MACHINE CORP | 中国台湾 | 5 | $108.3K | 纺织处理机械、其他电气设备 |
| PT Kanindo Makmur Jaya | 印度尼西亚 | 2 | $66.2K | 印花棉布、其他泡沫塑料 |
| SEC Mega Factory Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $48.4K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| PT Fashion Stitch Joshua | 印度尼西亚 | 3 | $27.4K | 染色棉针织布、彩色棉针织布 |
| Jungkwang Evergreen Garment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UNIPAX (MST: 3600580855) ; | 越南 | 2 | $10.0K | 金属钩环、非金属塑料纽扣 |
| PT Lestari Busana Anggun Mahkota | 印度尼西亚 | 2 | $4.6K | 70-150克非织造布、聚酯短纤 |
| Yang Ji International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.4K | 未印刷标签、纺织处理机械 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 熨烫机 | PT KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $15.8K |
| 2026-04-10 | 纺织处理机械 | TW SEWING MACHINE CORP | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-10 | 混合式锅炉 | TW SEWING MACHINE CORP | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-26 | 非办公金属家具 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UNIPAX (MST: 3600580855) ; | 越南 | $272 |
| 2026-03-26 | 非办公金属家具 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UNIPAX (MST: 3600580855) ; | 越南 | $268 |
| 2026-03-26 | 非办公金属家具 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 升降机 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-03-26 | 钢铁软管 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UNIPAX (MST: 3600580855) ; | 越南 | $36 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-03-26 | 非办公金属家具 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UNIPAX (MST: 3600580855) ; | 越南 | $787 |