Manh Dan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MạNH ĐAN
243
进口笔数
1
出口笔数
$30.31M
进口金额
$150.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-05-16
最近出口
46
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311118396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN383SCWY |
| 成立日期 | 2011-09-01 |
| 联系地址 | 43 Đường số 5, Cư xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẠNH ĐAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 Đường số 5, Cư xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914716988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 207 | $24.98M |
| 印度 | 36 | $5.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $150.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | 35 | $5.80M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 39 | $5.44M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $4.47M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Upl Agricultural Product Trading Fze | 阿联酋 | 11 | $3.04M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| MDR Grow Plant Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.29M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.96M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| U'Like Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $708.3K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| MDR Grow Plant Ltd. | 印度 | 6 | $657.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $599.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shandong Rainbow Agrosciences Co., Ltd. | 中国 | 9 | $297.1K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $150.0K | 零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售杀虫剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | SUZHOU ACE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2026-04-29 | 零售杀虫剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-29 | 零售杀虫剂 | MDR Grow Plant Co., Ltd. | 中国 | $228.0K |
| 2026-04-29 | 零售杀虫剂 | MDR Grow Plant Co., Ltd. | 中国 | $228.0K |
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | SUZHOU ACE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $86.4K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $259.2K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $86.4K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $86.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 零售除草剂 | CHINA JIANGSU INTERNATIONAL ECONOMIC & TECHNICAL COOPERTION GROUP LT | 越南 | $150.0K |