Tan Long Technology Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Tân Long
- 邮箱8
13
进口笔数
0
出口笔数
$114.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312739597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFDY6F7 |
| 成立日期 | 2014-04-16 |
| 联系地址 | Số 47/10A Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TÂN LONG |
| 企业英文名称 | TAN LONG TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47/10A Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902402339 |
| 邮箱 | tlc.tanlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852352 | 智能卡 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $114.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Paurak Machinery Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 8 | $95.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、纸张整理机械 |
| Wuhan EM New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、智能卡 |
| Xinxiang Jiaxu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.8K | 数据处理机、打字机色带 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | PVC塑料板材 | YIWU PAURAK MACHINERY IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-12 | PVC塑料板材 | YIWU PAURAK MACHINERY IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-12 | 其他塑料制品 | YIWU PAURAK MACHINERY IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $256 |
| 2026-01-12 | 其他电子IC | YIWU PAURAK MACHINERY IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $720 |
| 2026-01-12 | PVC塑料板材 | YIWU PAURAK MACHINERY IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-12 | PVC塑料板材 | YIWU PAURAK MACHINERY IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-30 | 数据处理机 | XINXIANG JIAXU TRADING CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-10-30 | 打字机色带 | XINXIANG JIAXU TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-10-30 | 数据处理机 | XINXIANG JIAXU TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-09-24 | 数据处理机 | XINXIANG JIAXU TRADING CO LTD | 中国 | $258 |