Kim Son KS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM SơN KS
79
进口笔数
67
出口笔数
$1.23M
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-19
最近出口
13
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702494027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FB9669 |
| 成立日期 | 2016-08-30 |
| 联系地址 | Số 64C/12, Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM SƠN KS |
| 企业英文名称 | KIM SON KS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64C/12, Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02743858593 |
| 邮箱 | ktbinhduong22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.10M |
| 越南 | 43 | $122.0K |
| 中国香港 | 2 | $448 |
| 波兰 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $664.6K |
| 波兰 | 11 | $260.6K |
| 越南 | 12 | $166.0K |
| 德国 | 6 | $36.9K |
| 津巴布韦 | 2 | $18.9K |
| 中国香港 | 2 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premier Exim (HK) Ltd. | 中国 | 39 | $560.8K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Cello Jeans Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250.3K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Alinvest Sp. z o.o. Odolanów | 中国 | 3 | $127.9K | 棉织物>200克、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.4K | 合成纤维缝纫线、机织标签 |
| Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $79.7K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Asmara International Ltd. | 越南 | 21 | $54.7K | 机织标签、印刷标签 |
| Asmara International Ltd. | 2 | $18.9K | 其他絮胎制品、橡塑浸渍纱线 | |
| Asmara International Ltd. | 中国 | 8 | $17.1K | 彩色牛仔布、机织标签 |
| Hidden Jeans Inc. | 美国 | 1 | $8.4K | 彩色牛仔布、金属纽扣 |
| ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 3 | $756 | 机织标签、印刷标签 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premier Exim (HK) Ltd. | 中国 | 13 | $317.8K | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| Alinvest Sp. z o.o. | 波兰 | 11 | $260.6K | 男式化纤服装、针织头饰 |
| Asmara International Ltd. | 美国 | 13 | $192.0K | 男棉裤、男式化纤大衣 |
| Renaissance Fashion Clothing Co., Ltd. | 越南 | 11 | $162.3K | 机织标签、印刷标签 |
| Cello Jeans | 美国 | 5 | $92.0K | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
| J Element Co., Ltd. | 美国 | 1 | $35.0K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Asya Trading Co., Ltd. | 美国 | 6 | $27.8K | 男棉裤、其他纺织长裤 |
| Alinvest Sp. z o.o. Odolanów | 德国 | 5 | $24.8K | 男式化纤服装、其他纺织制品 |
| Asmara International Ltd. | 津巴布韦 | 2 | $18.9K | 其他絮胎制品、橡塑浸渍纱线 |
| ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $14.8K | 女式棉裤、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 染色棉针织布 | ASYA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 染色棉针织布 | ASYA TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 染色棉针织布 | ASYA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 染色棉针织布 | ASYA TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 塑料纽扣 | Alinvest Sp. z o.o. | 波兰 | $10 |
| 2025-12-16 | 聚氨酯纺织物 | ALINVEST SP ZO O ODOLANOW | 中国 | $15.3K |
| 2025-12-16 | 人造纤维绒布 | ALINVEST SP ZO O ODOLANOW | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-16 | 聚氨酯纺织物 | ALINVEST SP ZO O ODOLANOW | 中国 | $15.1K |
| 2025-12-16 | 人造纤维绒布 | ALINVEST SP ZO O ODOLANOW | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-16 | 染色化纤棉布 | ALINVEST SP ZO O ODOLANOW | 中国 | $30.9K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 男式合成纤维夹克 | Alinvest Sp. z o.o. | 波兰 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 男式化纤服装 | Alinvest Sp. z o.o. | 波兰 | $8.3K |
| 2026-04-19 | 男式化纤服装 | Alinvest Sp. z o.o. | 波兰 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 男式合成纤维夹克 | Alinvest Sp. z o.o. | 波兰 | $4.3K |
| 2026-04-19 | 男式化纤服装 | Alinvest Sp. z o.o. | 波兰 | $3.1K |
| 2026-04-19 | 男式化纤服装 | Alinvest Sp. z o.o. | 波兰 | $4.8K |
| 2026-04-19 | 男式化纤服装 | Alinvest Sp. z o.o. | 波兰 | $4.0K |
| 2026-04-19 | 男式化纤服装 | Alinvest Sp. z o.o. | 波兰 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 男式化纤服装 | Alinvest Sp. z o.o. | 波兰 | $7.9K |
| 2026-03-16 | 男式纤维衬衫 | Alinvest Sp. z o.o. | 波兰 | $4.3K |