Kim Son KS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIM SơN KS

79
进口笔数
67
出口笔数
$1.23M
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-19
最近出口
13
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.5K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-06进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $271.7K · 3 笔出口 $75.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-12进口 $20.4K · 1 笔出口 $32.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.3K · 7 笔出口 $96.1K · 2 笔2025-04进口 $27.3K · 4 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-05进口 $175.8K · 8 笔出口 $63.5K · 3 笔2025-06进口 $4.2K · 2 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-07进口 $261.1K · 9 笔出口 $106.1K · 6 笔2025-08进口 $51.4K · 7 笔出口 $62.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 4 笔2025-10进口 $62.5K · 1 笔出口 $94.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 6 笔2025-12进口 $87.8K · 2 笔出口 $41.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $39.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.5K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-06进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $271.7K · 3 笔出口 $75.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-12进口 $20.4K · 1 笔出口 $32.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.3K · 7 笔出口 $96.1K · 2 笔2025-04进口 $27.3K · 4 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-05进口 $175.8K · 8 笔出口 $63.5K · 3 笔2025-06进口 $4.2K · 2 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-07进口 $261.1K · 9 笔出口 $106.1K · 6 笔2025-08进口 $51.4K · 7 笔出口 $62.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 4 笔2025-10进口 $62.5K · 1 笔出口 $94.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 6 笔2025-12进口 $87.8K · 2 笔出口 $41.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $39.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702494027
企查查编码QVN1FB9669
成立日期2016-08-30
联系地址Số 64C/12, Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM SƠN KS
企业英文名称KIM SON KS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 64C/12, Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话02743858593
邮箱ktbinhduong22@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600632染色合成针织布
960711金属拉链
580790非织造标签
960719其他拉链
600192人造纤维绒布
960622金属纽扣
392620塑料衣着附件
520942彩色牛仔布
580710机织标签

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
610462女棉裤
620342男棉裤
620343男式化纤裤
610130男式针织大衣
620140男式化纤大衣
630790其他纺织制品
620463女式化纤裤
520942彩色牛仔布
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$1.10M
越南43$122.0K
中国香港2$448
波兰1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国38$664.6K
波兰11$260.6K
越南12$166.0K
德国6$36.9K
津巴布韦2$18.9K
中国香港2$14.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premier Exim (HK) Ltd.中国39$560.8K染色合成针织布、弹性针织布
Cello Jeans Co., Ltd.中国1$250.3K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Alinvest Sp. z o.o. Odolanów中国3$127.9K棉织物>200克、棉≥85%染色布(>200g/m2)
Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd.中国3$98.4K合成纤维缝纫线、机织标签
Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd.越南3$79.7K印刷标签、塑料衣着附件
Asmara International Ltd.越南21$54.7K机织标签、印刷标签
Asmara International Ltd.2$18.9K其他絮胎制品、橡塑浸渍纱线
Asmara International Ltd.中国8$17.1K彩色牛仔布、机织标签
Hidden Jeans Inc.美国1$8.4K彩色牛仔布、金属纽扣
ASMARA INTERNATIONAL LTD中国香港3$756机织标签、印刷标签

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premier Exim (HK) Ltd.中国13$317.8K化纤男衬衫、非棉针织背心
Alinvest Sp. z o.o.波兰11$260.6K男式化纤服装、针织头饰
Asmara International Ltd.美国13$192.0K男棉裤、男式化纤大衣
Renaissance Fashion Clothing Co., Ltd.越南11$162.3K机织标签、印刷标签
Cello Jeans美国5$92.0K女式棉裤、女式纺织长裤
J Element Co., Ltd.美国1$35.0K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Asya Trading Co., Ltd.美国6$27.8K男棉裤、其他纺织长裤
Alinvest Sp. z o.o. Odolanów德国5$24.8K男式化纤服装、其他纺织制品
Asmara International Ltd.津巴布韦2$18.9K其他絮胎制品、橡塑浸渍纱线
ASMARA INTERNATIONAL LTD中国香港2$14.8K女式棉裤、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15染色棉针织布ASYA TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-15染色棉针织布ASYA TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-15染色棉针织布ASYA TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-15染色棉针织布ASYA TRADING CO LTD中国$1.3K
2025-12-30塑料纽扣Alinvest Sp. z o.o.波兰$10
2025-12-16聚氨酯纺织物ALINVEST SP ZO O ODOLANOW中国$15.3K
2025-12-16人造纤维绒布ALINVEST SP ZO O ODOLANOW中国$8.1K
2025-12-16聚氨酯纺织物ALINVEST SP ZO O ODOLANOW中国$15.1K
2025-12-16人造纤维绒布ALINVEST SP ZO O ODOLANOW中国$7.8K
2025-12-16染色化纤棉布ALINVEST SP ZO O ODOLANOW中国$30.9K

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19男式合成纤维夹克Alinvest Sp. z o.o.波兰$4.5K
2026-04-19男式化纤服装Alinvest Sp. z o.o.波兰$8.3K
2026-04-19男式化纤服装Alinvest Sp. z o.o.波兰$1.3K
2026-04-19男式合成纤维夹克Alinvest Sp. z o.o.波兰$4.3K
2026-04-19男式化纤服装Alinvest Sp. z o.o.波兰$3.1K
2026-04-19男式化纤服装Alinvest Sp. z o.o.波兰$4.8K
2026-04-19男式化纤服装Alinvest Sp. z o.o.波兰$4.0K
2026-04-19男式化纤服装Alinvest Sp. z o.o.波兰$1.4K
2026-04-19男式化纤服装Alinvest Sp. z o.o.波兰$7.9K
2026-03-16男式纤维衬衫Alinvest Sp. z o.o.波兰$4.3K

相关企业 · 同类产品

Kim Son KS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →