Hanoi Electronic Mechanics Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Cơ Khí - Điện Tử Hà Nội
3
进口笔数
0
出口笔数
$76.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105341624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HC85H9 |
| 成立日期 | 2011-06-02 |
| 联系地址 | Số nhà 25, ngõ 30, phố Lương Đình Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ KHÍ - ĐIỆN TỬ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI ELECTRONIC - MECHANICS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, ngõ 30, phố Lương Đình Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ôtô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $76.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Schaffer Elevator Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.6K | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 升降机 | SUZHOU SCHAFFER ELEVATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-09-09 | 升降机 | SUZHOU SCHAFFER ELEVATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-06-05 | 升降机 | SUZHOU SCHAFFER ELEVATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.7K |