Sobokuya Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他针叶木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOBOKUYA VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$238.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110081604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5SA16B |
| 成立日期 | 2022-08-03 |
| 联系地址 | 01SH11, Toà R1.02 (L31M), Ô đất B5-CT01-4, Dự án Khu đô thị Gia Lâm - Vinhomes Ocean Park, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOBOKUYA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOBOKUYA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BH 9A SP05-29, Dự án Khu đô thị Gia Lâm - Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84382842525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $238.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sobokuya Inc | 日本 | 13 | $237.3K | 其他针叶木、6mm以上松木 |
| Hida Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.5K | 软垫木座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 其他加工木材 | SOBOKUYA INC | 日本 | $1.9K |
| 2025-01-13 | 其他针叶木 | SOBOKUYA INC | 日本 | $34 |
| 2025-01-13 | 其他针叶木 | SOBOKUYA INC | 日本 | $22 |
| 2025-01-13 | 针叶木胶合板 | SOBOKUYA INC | 日本 | $8 |
| 2025-01-13 | 其他针叶木 | SOBOKUYA INC | 日本 | $435 |
| 2025-01-13 | 其他针叶木 | SOBOKUYA INC | 日本 | $52 |
| 2025-01-13 | 针叶木胶合板 | SOBOKUYA INC | 日本 | $53 |
| 2025-01-13 | 其他针叶木 | SOBOKUYA INC | 日本 | $108 |
| 2025-01-13 | 其他针叶木 | SOBOKUYA INC | 日本 | $177 |
| 2025-01-13 | 针叶木单板 | Sobokuya Inc | 日本 | $84 |