Hung Phuc One Member Ltd. Co.

越南出口商 · 出口 497 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hùng Phúc

8
进口笔数
497
出口笔数
$106.8K
进口金额
$34.44M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
5
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $337.5K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $450.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $737.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $702.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $825.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $519.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $490.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $865.2K · 14 笔2024-04进口 $55.9K · 1 笔出口 $1.23M · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $862.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $979.0K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $975.7K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $745.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 15 笔2024-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.01M · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $913.2K · 15 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $464.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 16 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $1.59M · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 19 笔2025-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $498.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $975.4K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 18 笔2026-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $763.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $530.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $909.8K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $337.5K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $450.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $737.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $702.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $825.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $519.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $490.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $865.2K · 14 笔2024-04进口 $55.9K · 1 笔出口 $1.23M · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $862.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $979.0K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $975.7K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $745.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 15 笔2024-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.01M · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $913.2K · 15 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $464.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 16 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $1.59M · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 19 笔2025-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $498.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $975.4K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 18 笔2026-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $763.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $530.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $909.8K · 14 笔

工商档案

企业注册号1800688588
企查查编码QVN6VGBUJ2
成立日期2008-01-08
联系地址133, Phạm Ngũ Lão, Phường Thới Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÙNG PHÚC
企业英文名称HUNG PHUC ONE MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址133, Phạm Ngũ Lão, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84332132424
邮箱hungphucseafoods@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
842240包装机械
843360蛋果分选机
020890其他鲜冷冻肉
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
020890其他鲜冷冻肉
030324冷冻鲶鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030323冻罗非鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
051191不可食水生动物产品
030389其他冷冻鱼
030461冻罗非鱼片
030499冷冻鱼肉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$55.9K
中国7$51.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国309$15.97M
比利时46$7.16M
法国45$4.27M
荷兰29$3.53M
越南35$1.58M
西班牙2$268.9K
美国2$267.4K
新加坡5$238.7K
中国台湾7$204.2K
英国1$68.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Channel Sea Food越南1$55.9K其他鲜冷冻肉
Shandong Shenzhou Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国2$21.3K其他制冷设备、阀门龙头
Zhengzhou Aslan Machinery Co., Ltd.中国3$16.1K蛋果分选机、其他电感器
Shandong Xinfeng Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$9.9K包装机械、灌装封口机
Zhucheng Huagang Machinery Co., Ltd.中国1$3.7K肉类家禽加工机、食品机械零件

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eland Farm & Food韩国82$5.46M其他香蕉、冷冻虾
Thalassa Seafoods N.V.比利时30$4.71M冷冻虾、冻鲶鱼片
Scanimex Seafood B.V.荷兰24$3.37M其他鲜冷冻肉
Coral International Inc.韩国34$1.44M冷冻虾、加工章鱼
SJ Corp. Corporation韩国20$1.34M植物纺织纤维、保藏虾制品
Guna Sea & Food Co., Ltd.韩国32$1.22M冻鲶鱼片、冷冻虾
Komy Trading Co., Ltd.韩国25$1.09M冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片
Haesung SF Co., Ltd.韩国15$634.6K冷冻虾、加工章鱼
World Food Corporation Ltd.韩国14$448.4K制备面食、冷冻鲶鱼
Rousselot Angoulême SAS法国15$371.5K不可食水生动物产品、其他动物产品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24其他制冷设备SHANDONG SHENZHOU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$10.7K
2025-08-16其他制冷设备SHANDONG SHENZHOU REFRIGERATION EQUIPMENT CO.,LTD中国$10.6K
2025-06-06食品加工机械ZHENGZHOU ASLAN MACHINERY CO LTD中国$5.2K
2025-02-10包装机械SHANDONG XINFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$9.9K
2024-11-18蛋果分选机ZHENGZHOU ASLAN MACHINERY CO LTD中国$5.3K
2024-04-08其他鲜冷冻肉CHANNEL SEA FOOD越南$55.9K
2023-05-12包装机械ZHUCHENG HUAGANG MACHINERY CO LT中国$3.7K
2023-05-08蛋果分选机ZHENGZHOU ASLAN MACHINERY CO LTD中国$5.5K

出口(共 497)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他鲜冷冻肉AMANDA SEAFOOD PRIVATE LTD新加坡$14.8K
2026-04-25其他鲜冷冻肉AMANDA SEAFOOD PRIVATE LTD新加坡$14.8K
2026-04-24冻鲶鱼片SJ CORP韩国$10.5K
2026-04-24冻鲶鱼片SJ CORP韩国$27.9K
2026-04-19冻鲶鱼片Guna Sea & Food Co., Ltd.韩国$27.5K
2026-04-16冻鲶鱼片ELAND FARM & FOOD$61.4K
2026-04-14冷冻鲶鱼BMK TRADE CO., LTD.$9.3K
2026-04-14冷冻鲶鱼BMK TRADE CO., LTD.$1.8K
2026-04-14冷冻鱼肉BMK TRADE CO., LTD.$14.8K
2026-04-14冻罗非鱼BMK TRADE CO., LTD.$14.6K

相关企业 · 同类产品

Hung Phuc One Member Ltd. Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →