Hung Phuc One Member Ltd. Co.

越南出口商 · 出口 535 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hùng Phúc

10
进口笔数
535
出口笔数
$158.5K
进口金额
$37.15M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-07-29
最近出口
6
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.59M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $702.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $825.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $519.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $490.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $865.2K · 14 笔2024-04进口 $55.9K · 1 笔出口 $1.23M · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $862.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $979.0K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $975.7K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $745.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 15 笔2024-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.01M · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $913.2K · 15 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $464.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 16 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $1.59M · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 19 笔2025-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $498.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $975.4K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 18 笔2026-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $763.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $530.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $909.8K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $575.0K · 10 笔2026-06进口 $51.6K · 2 笔出口 $768.7K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $702.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $825.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $519.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $490.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $865.2K · 14 笔2024-04进口 $55.9K · 1 笔出口 $1.23M · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $862.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $979.0K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $975.7K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $745.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 15 笔2024-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.01M · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $913.2K · 15 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $464.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 16 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $1.59M · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 19 笔2025-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $498.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $975.4K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 18 笔2026-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $763.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $530.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $909.8K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $575.0K · 10 笔2026-06进口 $51.6K · 2 笔出口 $768.7K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 18 笔

工商档案

企业注册号1800688588
企查查编码QVN6VGBUJ2
成立日期2008-01-08
联系地址133, Phạm Ngũ Lão, Phường Thới Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÙNG PHÚC
企业英文名称HUNG PHUC ONE MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址133, Phạm Ngũ Lão, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84332132424
邮箱hungphucseafoods@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
842240包装机械
843360蛋果分选机
020890其他鲜冷冻肉
841899制冷设备零件
843880食品加工机械
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
020890其他鲜冷冻肉
030324冷冻鲶鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030323冻罗非鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
051191不可食水生动物产品
030389其他冷冻鱼
030461冻罗非鱼片
030499冷冻鱼肉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$102.6K
越南1$55.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国322$16.52M
比利时47$7.29M
法国52$5.03M
荷兰31$3.83M
越南35$1.58M
新加坡8$331.6K
西班牙2$268.9K
美国2$267.4K
中国台湾7$204.2K
英国1$68.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Channel Sea Food越南1$55.9K其他鲜冷冻肉
HACST HEAT TRANSFER TECHNOLOGY (SHANDONG) CO.,LTD.中国1$51.3K制冷设备零件
Shandong Shenzhou Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国2$21.3K其他制冷设备、阀门龙头
Zhengzhou Aslan Machinery Co., Ltd.中国4$16.4K蛋果分选机、其他电感器
Shandong Xinfeng Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$9.9K包装机械、灌装封口机
Zhucheng Huagang Machinery Co., Ltd.中国1$3.7K肉类家禽加工机、热饮食品加热设备

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eland Farm & Food Ltd.韩国73$4.89M其他香蕉、冷冻虾
Thalassa Seafoods N.V.比利时25$3.98M冷冻虾、冻鲶鱼片
Scanimex Seafood B.V.荷兰26$3.67M其他鲜冷冻肉、组合测量仪器
Coral International Inc.韩国37$1.56M冷冻虾、加工章鱼
SJ Corp. Corporation韩国24$1.51M保藏虾制品、冻鲶鱼片
Guna Sea & Food Co., Ltd.韩国32$1.22M冻鲶鱼片、冷冻虾
Komy Trading Co., Ltd.韩国27$1.16M冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片
ELAND FARM & FOOD LIMITED17$1.06M其他冷冻水果坚果、冻鲶鱼片
Haesung SF Co., Ltd.韩国16$675.7K冷冻虾、加工章鱼
World Food Corporation Ltd.韩国18$614.9K制备面食、冷冻鲶鱼

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19制冷设备零件HACST HEAT TRANSFER TECHNOLOGY (SHANDONG) CO.,LTD.中国$34.2K
2026-06-19制冷设备零件HACST HEAT TRANSFER TECHNOLOGY (SHANDONG) CO.,LTD.中国$17.1K
2026-06-06静止变流器Zhengzhou Aslan Machinery Co., Ltd.中国$300
2026-02-24其他制冷设备Shandong Shenzhou Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国$10.7K
2025-08-16其他制冷设备Shandong Shenzhou Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国$10.6K
2025-06-06食品加工机械Zhengzhou Aslan Machinery Co., Ltd.中国$5.2K
2025-02-10包装机械Shandong Xinfeng Intelligent Technology Co., Ltd.中国$9.9K
2024-11-18蛋果分选机Zhengzhou Aslan Machinery Co., Ltd.中国$5.3K
2024-04-08其他鲜冷冻肉Channel Sea Food越南$55.9K
2023-05-12包装机械Zhucheng Huagang Machinery Co., Ltd.中国$3.7K

出口(共 535)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29冻鲶鱼片ELAND FARM & FOOD LIMITED—$61.4K
2026-07-27其他鲜冷冻肉Alpha Bay法国$14.2K
2026-07-24冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼World Food Corporation Ltd.韩国$4.8K
2026-07-24冷冻鲶鱼World Food Corporation Ltd.韩国$4.7K
2026-07-24冻墨鱼鱿鱼World Food Corporation Ltd.韩国$8.6K
2026-07-24冻墨鱼鱿鱼World Food Corporation Ltd.韩国$13.4K
2026-07-24冷冻鲤鱼World Food Corporation Ltd.韩国$2.4K
2026-07-23其他冷冻鱼BMK Trade韩国$3.3K
2026-07-23冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼BMK Trade韩国$1.7K
2026-07-23冷冻鲶鱼BMK Trade韩国$12.3K

相关企业 · 同类产品

Hung Phuc One Member Ltd. Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →