Hung Phuc One Member Ltd. Co.
越南出口商 · 出口 497 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hùng Phúc
8
进口笔数
497
出口笔数
$106.8K
进口金额
$34.44M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
5
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800688588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VGBUJ2 |
| 成立日期 | 2008-01-08 |
| 联系地址 | 133, Phạm Ngũ Lão, Phường Thới Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÙNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HUNG PHUC ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133, Phạm Ngũ Lão, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84332132424 |
| 邮箱 | hungphucseafoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $55.9K |
| 中国 | 7 | $51.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 309 | $15.97M |
| 比利时 | 46 | $7.16M |
| 法国 | 45 | $4.27M |
| 荷兰 | 29 | $3.53M |
| 越南 | 35 | $1.58M |
| 西班牙 | 2 | $268.9K |
| 美国 | 2 | $267.4K |
| 新加坡 | 5 | $238.7K |
| 中国台湾 | 7 | $204.2K |
| 英国 | 1 | $68.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Channel Sea Food | 越南 | 1 | $55.9K | 其他鲜冷冻肉 |
| Shandong Shenzhou Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 其他制冷设备、阀门龙头 |
| Zhengzhou Aslan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.1K | 蛋果分选机、其他电感器 |
| Shandong Xinfeng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 包装机械、灌装封口机 |
| Zhucheng Huagang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eland Farm & Food | 韩国 | 82 | $5.46M | 其他香蕉、冷冻虾 |
| Thalassa Seafoods N.V. | 比利时 | 30 | $4.71M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Scanimex Seafood B.V. | 荷兰 | 24 | $3.37M | 其他鲜冷冻肉 |
| Coral International Inc. | 韩国 | 34 | $1.44M | 冷冻虾、加工章鱼 |
| SJ Corp. Corporation | 韩国 | 20 | $1.34M | 植物纺织纤维、保藏虾制品 |
| Guna Sea & Food Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $1.22M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Komy Trading Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $1.09M | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Haesung SF Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $634.6K | 冷冻虾、加工章鱼 |
| World Food Corporation Ltd. | 韩国 | 14 | $448.4K | 制备面食、冷冻鲶鱼 |
| Rousselot Angoulême SAS | 法国 | 15 | $371.5K | 不可食水生动物产品、其他动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他制冷设备 | SHANDONG SHENZHOU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-08-16 | 其他制冷设备 | SHANDONG SHENZHOU REFRIGERATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-06-06 | 食品加工机械 | ZHENGZHOU ASLAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-02-10 | 包装机械 | SHANDONG XINFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-11-18 | 蛋果分选机 | ZHENGZHOU ASLAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-04-08 | 其他鲜冷冻肉 | CHANNEL SEA FOOD | 越南 | $55.9K |
| 2023-05-12 | 包装机械 | ZHUCHENG HUAGANG MACHINERY CO LT | 中国 | $3.7K |
| 2023-05-08 | 蛋果分选机 | ZHENGZHOU ASLAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.5K |
出口(共 497)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他鲜冷冻肉 | AMANDA SEAFOOD PRIVATE LTD | 新加坡 | $14.8K |
| 2026-04-25 | 其他鲜冷冻肉 | AMANDA SEAFOOD PRIVATE LTD | 新加坡 | $14.8K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | SJ CORP | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | SJ CORP | 韩国 | $27.9K |
| 2026-04-19 | 冻鲶鱼片 | Guna Sea & Food Co., Ltd. | 韩国 | $27.5K |
| 2026-04-16 | 冻鲶鱼片 | ELAND FARM & FOOD | — | $61.4K |
| 2026-04-14 | 冷冻鲶鱼 | BMK TRADE CO., LTD. | — | $9.3K |
| 2026-04-14 | 冷冻鲶鱼 | BMK TRADE CO., LTD. | — | $1.8K |
| 2026-04-14 | 冷冻鱼肉 | BMK TRADE CO., LTD. | — | $14.8K |
| 2026-04-14 | 冻罗非鱼 | BMK TRADE CO., LTD. | — | $14.6K |