Tuan Gia Minh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tuấn Gia Minh
29
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310689862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFH4Y27H |
| 成立日期 | 2011-03-15 |
| 联系地址 | 10-12 Đường 59, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUẤN GIA MINH |
| 企业英文名称 | TUAN GIA MINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10-12 Đường 59, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84838591896 |
| 传真 | 0838593458 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $2.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Voncooper International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.42M | 手动螺丝刀、手工锤 |
| Shanghai Jinlang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $453.1K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Yongkang MSAI Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $212.1K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| C.F. Cooper Inc. | 中国 | 2 | $120.0K | 纱线及绳制品、其他钢铁制品 |
| Cixi City Yongxi Meters Factory | 中国 | 4 | $89.9K | 液体流量计、液体计量表 |
| Shanghai Datech Imp. & Exp. Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.5K | 不可调扳手、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 液体流量计 | CIXI CITY YONG XI METERS FACTORY | 中国 | $158 |
| 2024-06-19 | 液体流量计 | CIXI CITY YONG XI METERS FACTORY | 中国 | $335 |
| 2024-06-19 | 液体流量计 | CIXI CITY YONG XI METERS FACTORY | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-19 | 液体流量计 | CIXI CITY YONG XI METERS FACTORY | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-19 | 液体流量计 | Cixi City Yongxi Meters Factory | 中国 | $38.3K |
| 2024-06-19 | 液体流量计 | Cixi City Yongxi Meters Factory | 中国 | $840 |
| 2024-06-19 | 液体流量计 | Cixi City Yongxi Meters Factory | 中国 | $2.3K |
| 2024-06-19 | 液体流量计 | Cixi City Yongxi Meters Factory | 中国 | $9.0K |
| 2024-06-19 | 液体流量计 | CIXI CITY YONG XI METERS FACTORY | 中国 | $510 |
| 2024-06-19 | 液体流量计 | Cixi City Yongxi Meters Factory | 中国 | $2.8K |