Minh Thai Import Export Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH THáI
40
进口笔数
0
出口笔数
$4.16M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900887536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEJHUV7 |
| 成立日期 | 2022-05-16 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 63, đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH THÁI |
| 企业英文名称 | MINH THAI IMPORT EXPORT TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64 đường 3/2, khối 27, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84913359401 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $4.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Toulí Flowers & Trees Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $3.98M | 其他活植物 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $136.9K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang City Hequan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 10公斤以上干衣机 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-20 | 大型洗衣机 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-11-20 | 大型洗衣机 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-11-20 | 10公斤以上干衣机 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-20 | 大型洗衣机 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-11-20 | 大型洗衣机 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2023-11-09 | 其他活植物 | SHENZHEN TOULI FLOWERS & TREES TRADING CO., LTD | 中国 | $96.0K |
| 2023-11-06 | 其他活植物 | SHENZHEN TOULI FLOWERS & TREES TRADING CO., LTD | 中国 | $96.0K |
| 2023-11-02 | 其他活植物 | SHENZHEN TOULI FLOWERS & TREES TRADING CO., LTD | 中国 | $96.0K |
| 2023-10-31 | 其他活植物 | SHENZHEN TOULI FLOWERS & TREES TRADING CO., LTD | 中国 | $96.0K |