Sawaa Trading Importation Exportation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Sawaa
21
进口笔数
0
出口笔数
$77.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103686969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BP1RWC |
| 成立日期 | 2009-04-07 |
| 联系地址 | P706 B2, Khu đô thị mới Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI SAWAA |
| 企业英文名称 | SAWAA TRADING IMPORTATION EXPORTATION JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 11/371 Đường Đại Mỗ, Tổ dân phố Tháp, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02463274588 |
| 邮箱 | ketoansawaa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853180 | 电气信号装置 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $75.2K |
| 中国 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solt Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $75.2K | 电气信号装置、通信设备 |
| YSAIR Hong Kong Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 通信设备、光学望远镜 |
| Shenzhen Wulian Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $285 | 电气信号装置、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 电气信号装置 | SOLT CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-02-02 | 电气信号装置 | SOLT CO LTD | 韩国 | $450 |
| 2026-02-02 | 电气信号装置 | SOLT CO LTD | 韩国 | $285 |
| 2026-02-02 | 静止变流器 | SOLT CO LTD | 韩国 | $140 |
| 2026-02-02 | 电气信号装置 | SOLT CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2026-02-02 | 电气信号装置 | SOLT CO LTD | 韩国 | $290 |
| 2026-02-02 | 通信设备 | SOLT CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | SOLT CO., LTD | 韩国 | $135 |
| 2025-12-09 | 通信设备 | SOLT CO., LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-09 | 通信设备 | SOLT CO LTD | 韩国 | $300 |