NVM Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 煅烧白云石块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP NVM

9
进口笔数
367
出口笔数
$121.6K
进口金额
$7.72M
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $371.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $341.4K · 15 笔2023-11进口 $14.2K · 1 笔出口 $55.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $286.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 14 笔2024-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $267.6K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $263.7K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 15 笔2024-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $251.8K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $371.4K · 16 笔2024-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $135.9K · 8 笔2024-10进口 $105 · 1 笔出口 $127.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $239.4K · 9 笔2025-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $80.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 5 笔2026-01进口 $14.2K · 1 笔出口 $141.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $341.4K · 15 笔2023-11进口 $14.2K · 1 笔出口 $55.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $286.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 14 笔2024-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $267.6K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $263.7K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 15 笔2024-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $251.8K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $371.4K · 16 笔2024-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $135.9K · 8 笔2024-10进口 $105 · 1 笔出口 $127.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $239.4K · 9 笔2025-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $80.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 5 笔2026-01进口 $14.2K · 1 笔出口 $141.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0106277989
企查查编码QVNT2E6VWV
成立日期2013-08-15
联系地址Số 23 Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP NVM
企业英文名称NVM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Khu văn phòng số 705 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84985909708
邮箱nvm.vn@nvm.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本55.5556亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
251820煅烧白云石块
252210生石灰
380210活性碳
252220熟石灰
251810未加工白云石块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国9$121.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚159$3.59M
越南142$3.39M
新加坡31$425.8K
印度27$264.8K
韩国3$35.5K
阿联酋1$10.1K
中国台湾2$4.3K
马来西亚2$80

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Signode (Thailand) Ltd.泰国9$121.6K其他塑料包装制品、聚乙烯袋

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Infrabuild The Australian Steel Co. (Operations) Pty Ltd澳大利亚87$2.39M煅烧白云石块、生石灰
The Australian Steel Co (Operations) Pty Ltd澳大利亚66$2.00M煅烧白云石块、传动部件
Infrabuild澳大利亚48$1.51M煅烧白云石块、生石灰
Natsteel Holdings Pte. Ltd.新加坡34$489.8K煅烧白云石块、焊接钢管
Infrabuild NSW Pty Ltd澳大利亚40$384.4K生石灰、煅烧白云石块
Murugappa Morgan Thermal Ceramics Ltd.印度27$264.8K矿物棉、煅烧白云石块
Infrabuild NSW Pty Ltd越南18$237.4K生石灰、煅烧白云石块
Natsteel Holdings Pte. Ltd.新加坡12$186.1K煅烧白云石块
Murugappa Morgan Thermal Ceramics Ltd.越南11$109.0K煅烧白云石块
Le Bouperie Marciel Pte. Ltd.新加坡9$59.3K煅烧白云石块、熟石灰

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20其他塑料包装制品SIGNODE (THAILAND) LTD泰国$14.2K
2025-06-09其他塑料包装制品SIGNODE (THAILAND) LTD泰国$14.2K
2024-10-30其他塑料包装制品SIGNODE (THAILAND) LTD泰国$105
2024-09-05其他塑料包装制品SIGNODE (THAILAND) LTD泰国$14.5K
2024-06-24其他塑料包装制品SIGNODE (THAILAND) LTD泰国$14.4K
2024-06-24其他塑料包装制品SIGNODE (THAILAND) LTD泰国$89
2024-02-29其他塑料包装制品SIGNODE (THAILAND) LTD泰国$14.2K
2023-11-08其他塑料包装制品SIGNODE (THAILAND) LTD泰国$14.2K
2023-08-01其他塑料包装制品SIGNODE (THAILAND) LTD泰国$21.4K
2023-04-18其他塑料包装制品SIGNODE (THAILAND) LTD泰国$14.2K

出口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20煅烧白云石块THE AUSTRALIAN STEEL CO (OPERATIONS) PTY LTD澳大利亚$33.9K
2026-04-15煅烧白云石块THE AUSTRALIAN STEEL CO (OPERATIONS) PTY LTD澳大利亚$34.0K
2026-04-08煅烧白云石块MURUGAPPA MORGAN THERMAL CERAMICS LTD印度$17.3K
2026-04-07煅烧白云石块THE AUSTRALIAN STEEL CO (OPERATIONS) PTY LTD澳大利亚$33.8K
2026-04-02煅烧白云石块THE AUSTRALIAN STEEL CO (OPERATIONS) PTY LTD澳大利亚$33.9K
2026-03-26煅烧白云石块THE AUSTRALIAN STEEL CO (OPERATIONS) PTY LTD澳大利亚$32.6K
2026-03-23煅烧白云石块THE AUSTRALIAN STEEL CO (OPERATIONS) PTY LTD澳大利亚$32.6K
2026-03-20煅烧白云石块MURUGAPPA MORGAN THERMAL CERAMICS LTD印度$17.0K
2026-03-18煅烧白云石块THE AUSTRALIAN STEEL CO (OPERATIONS) PTY LTD澳大利亚$32.7K
2026-03-16煅烧白云石块THE AUSTRALIAN STEEL CO (OPERATIONS) PTY LTD澳大利亚$32.6K

相关企业 · 同类产品

NVM Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →