NVM Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 煅烧白云石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP NVM
9
进口笔数
367
出口笔数
$121.6K
进口金额
$7.72M
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106277989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2E6VWV |
| 成立日期 | 2013-08-15 |
| 联系地址 | Số 23 Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NVM |
| 企业英文名称 | NVM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Khu văn phòng số 705 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985909708 |
| 邮箱 | nvm.vn@nvm.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 55.5556亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251820 | 煅烧白云石块 |
| 252210 | 生石灰 |
| 380210 | 活性碳 |
| 252220 | 熟石灰 |
| 251810 | 未加工白云石块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $121.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 159 | $3.59M |
| 越南 | 142 | $3.39M |
| 新加坡 | 31 | $425.8K |
| 印度 | 27 | $264.8K |
| 韩国 | 3 | $35.5K |
| 阿联酋 | 1 | $10.1K |
| 中国台湾 | 2 | $4.3K |
| 马来西亚 | 2 | $80 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Signode (Thailand) Ltd. | 泰国 | 9 | $121.6K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infrabuild The Australian Steel Co. (Operations) Pty Ltd | 澳大利亚 | 87 | $2.39M | 煅烧白云石块、生石灰 |
| The Australian Steel Co (Operations) Pty Ltd | 澳大利亚 | 66 | $2.00M | 煅烧白云石块、传动部件 |
| Infrabuild | 澳大利亚 | 48 | $1.51M | 煅烧白云石块、生石灰 |
| Natsteel Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $489.8K | 煅烧白云石块、焊接钢管 |
| Infrabuild NSW Pty Ltd | 澳大利亚 | 40 | $384.4K | 生石灰、煅烧白云石块 |
| Murugappa Morgan Thermal Ceramics Ltd. | 印度 | 27 | $264.8K | 矿物棉、煅烧白云石块 |
| Infrabuild NSW Pty Ltd | 越南 | 18 | $237.4K | 生石灰、煅烧白云石块 |
| Natsteel Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $186.1K | 煅烧白云石块 |
| Murugappa Morgan Thermal Ceramics Ltd. | 越南 | 11 | $109.0K | 煅烧白云石块 |
| Le Bouperie Marciel Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $59.3K | 煅烧白云石块、熟石灰 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他塑料包装制品 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $14.2K |
| 2025-06-09 | 其他塑料包装制品 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $14.2K |
| 2024-10-30 | 其他塑料包装制品 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $105 |
| 2024-09-05 | 其他塑料包装制品 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $14.5K |
| 2024-06-24 | 其他塑料包装制品 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $14.4K |
| 2024-06-24 | 其他塑料包装制品 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $89 |
| 2024-02-29 | 其他塑料包装制品 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $14.2K |
| 2023-11-08 | 其他塑料包装制品 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $14.2K |
| 2023-08-01 | 其他塑料包装制品 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $21.4K |
| 2023-04-18 | 其他塑料包装制品 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $14.2K |
出口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 煅烧白云石块 | THE AUSTRALIAN STEEL CO (OPERATIONS) PTY LTD | 澳大利亚 | $33.9K |
| 2026-04-15 | 煅烧白云石块 | THE AUSTRALIAN STEEL CO (OPERATIONS) PTY LTD | 澳大利亚 | $34.0K |
| 2026-04-08 | 煅烧白云石块 | MURUGAPPA MORGAN THERMAL CERAMICS LTD | 印度 | $17.3K |
| 2026-04-07 | 煅烧白云石块 | THE AUSTRALIAN STEEL CO (OPERATIONS) PTY LTD | 澳大利亚 | $33.8K |
| 2026-04-02 | 煅烧白云石块 | THE AUSTRALIAN STEEL CO (OPERATIONS) PTY LTD | 澳大利亚 | $33.9K |
| 2026-03-26 | 煅烧白云石块 | THE AUSTRALIAN STEEL CO (OPERATIONS) PTY LTD | 澳大利亚 | $32.6K |
| 2026-03-23 | 煅烧白云石块 | THE AUSTRALIAN STEEL CO (OPERATIONS) PTY LTD | 澳大利亚 | $32.6K |
| 2026-03-20 | 煅烧白云石块 | MURUGAPPA MORGAN THERMAL CERAMICS LTD | 印度 | $17.0K |
| 2026-03-18 | 煅烧白云石块 | THE AUSTRALIAN STEEL CO (OPERATIONS) PTY LTD | 澳大利亚 | $32.7K |
| 2026-03-16 | 煅烧白云石块 | THE AUSTRALIAN STEEL CO (OPERATIONS) PTY LTD | 澳大利亚 | $32.6K |