T M A CO LTD
越南进口商 · 进口 2,630 笔 · 主营 食用油脂制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN T.M.A
2,630
进口笔数
2
出口笔数
$114.17M
进口金额
$18.4K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-05-14
最近出口
42
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303121469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V43683 |
| 成立日期 | 2003-11-25 |
| 联系地址 | 94 Dương Quang Đông, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN T.M.A |
| 企业英文名称 | T.M.A CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Dương Quang Đông, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842838501675 |
| 邮箱 | tmafamily@tmafoods.com |
| 传真 | +842838501676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 330210 | 食品香料 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040410 | 乳清制品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1,316 | $65.03M |
| 马来西亚 | 662 | $26.57M |
| 德国 | 217 | $10.77M |
| 中国 | 266 | $7.75M |
| 美国 | 48 | $1.36M |
| 白俄罗斯 | 25 | $750.8K |
| 阿根廷 | 18 | $633.6K |
| 斯洛文尼亚 | 15 | $625.3K |
| 新加坡 | 50 | $544.4K |
| 土耳其 | 2 | $91.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apical (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 603 | $28.96M | 甘油、工业脂肪酸 |
| CARGILL PALM PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 545 | $20.77M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Apical Middle East FZCO | 阿联酋 | 320 | $18.27M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| AMMERLAND ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 235 | $11.40M | 乳清制品、低脂乳粉 |
| Barry Callebaut Cocoa Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 142 | $9.40M | 无糖可可粉、可可豆 |
| PT ASIANAGRO AGUNGJAYA | 印度尼西亚 | 206 | $9.03M | 食用油脂制品、精炼棕榈油 |
| TastePoint Flavors (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 82 | $5.65M | 食品香料、其他食品制剂 |
| Cargill Bio Chemical Co., Ltd. | 中国 | 78 | $825.3K | 果糖糖浆、改性淀粉 |
| International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd. | 64 | $773.1K | 工业用芳香物质、食品香料 | |
| Cargill Food (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 59 | $647.2K | 果糖糖浆、卵磷脂类 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Times Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.0K | 盐及氯化钠、乳清制品 |
| DEE DEE TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO.,LTD | 1 | $5.4K | 糖果、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 2,630)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 葵花/红花油 | CARGILL PALM PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $80.8K |
| 2026-07-30 | 乳清制品 | AMMERLAND ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 德国 | $36.1K |
| 2026-07-30 | 无糖可可粉 | Barry Callebaut Cocoa Asia Pacific Pte. Ltd. | 马来西亚 | $23.0K |
| 2026-07-29 | 食用油脂制品 | Apical Middle East FZCO | 印度尼西亚 | $24.5K |
| 2026-07-29 | 无糖可可粉 | Barry Callebaut Cocoa Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $52.1K |
| 2026-07-29 | 食用油脂制品 | Apical Middle East FZCO | 印度尼西亚 | $24.6K |
| 2026-07-29 | 食用油脂制品 | CARGILL PALM PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $35.4K |
| 2026-07-28 | 食用油脂制品 | Apical Middle East FZCO | 印度尼西亚 | $24.6K |
| 2026-07-28 | 食用油脂制品 | Apical Middle East FZCO | 印度尼西亚 | $25.5K |
| 2026-07-28 | 食用油脂制品 | Apical Middle East FZCO | 印度尼西亚 | $20.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 食用油脂制品 | DEE DEE TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO.,LTD | — | $1.4K |
| 2026-05-14 | 食用油脂制品 | DEE DEE TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO.,LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-20 | 乳清制品 | Times Chemicals Pte. Ltd. | — | $13.0K |