Innotechmedia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 贱金属帽架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INNOTECHMEDIA
2
进口笔数
0
出口笔数
$86.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110434916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX67RNKK |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Số 24 Hai Bà Trưng, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INNOTECHMEDIA |
| 企业英文名称 | INNOTECHMEDIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0967643393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851989 | 其他录音设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $44.7K |
| 韩国 | 2 | $21.1K |
| 菲律宾 | 1 | $14.0K |
| 中国台湾 | 1 | $4.0K |
| 越南 | 2 | $2.1K |
| 日本 | 1 | $258 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innotechmedia Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $86.3K | 贱金属帽架、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 通信设备 | INNOTECHMEDIA CO LTD | 中国 | $15 |
| 2023-11-14 | 其他投影仪 | INNOTECHMEDIA CO LTD | 菲律宾 | $14.0K |
| 2023-11-14 | 非磁带视频设备 | INNOTECHMEDIA CO LTD | 中国 | $532 |
| 2023-11-14 | 单个扬声器 | INNOTECHMEDIA CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-11-14 | 其他光学测量仪 | INNOTECHMEDIA CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-11-14 | 贱金属帽架 | INNOTECHMEDIA CO LTD | 韩国 | $153 |
| 2023-11-14 | 贱金属帽架 | INNOTECHMEDIA CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2023-11-14 | 电气装置零件 | INNOTECHMEDIA CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-11-14 | 其他电路开关装置 | INNOTECHMEDIA CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2023-11-14 | 自动数据处理输入输出单元 | INNOTECHMEDIA CO LTD | 中国 | $30 |