Nguyen Tam Metal Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGUYễN TâM METAL
19
进口笔数
0
出口笔数
$649.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001263395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKBY4WK |
| 成立日期 | 2023-03-30 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông La, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN TÂM METAL |
| 企业英文名称 | NGUYEN TAM METAL IMPORT - EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84868568579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $649.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $391.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Xingye Fastener Manufactory | 中国 | 3 | $105.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.1K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $799 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.6K |