Jang Trim Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JANG TRIM

37
进口笔数
93
出口笔数
$94.4K
进口金额
$356.9K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-10进口 $12.4K · 4 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 3 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $26.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-06进口 $8.3K · 2 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-08进口 $4.7K · 2 笔出口 $16.2K · 6 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-10进口 $12.5K · 5 笔出口 $7.0K · 5 笔2025-11进口 $7.8K · 3 笔出口 $22.5K · 5 笔2025-12进口 $5.2K · 4 笔出口 $14.8K · 8 笔2026-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $20.3K · 7 笔2026-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $59.6K · 12 笔2026-04进口 $12.6K · 3 笔出口 $23.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-10进口 $12.4K · 4 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 3 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $26.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-06进口 $8.3K · 2 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-08进口 $4.7K · 2 笔出口 $16.2K · 6 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-10进口 $12.5K · 5 笔出口 $7.0K · 5 笔2025-11进口 $7.8K · 3 笔出口 $22.5K · 5 笔2025-12进口 $5.2K · 4 笔出口 $14.8K · 8 笔2026-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $20.3K · 7 笔2026-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $59.6K · 12 笔2026-04进口 $12.6K · 3 笔出口 $23.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0317851151
企查查编码QVN43V6CXC
成立日期2023-05-25
联系地址Số 85, Đường số 14, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JANG TRIM
企业英文名称GREEN NEIGHBORS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn nhà 100, Đường Nguyễn Thị Nhung, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đinh khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84918096605
邮箱nhat.hanh78@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
481019涂布印刷纸(>435×297mm)
560790其他绳缆
482390其他纸制品
580890装饰流苏
480269未涂布加工纤维纸板
940690非木预制建筑

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
482390其他纸制品
382499其他化学制剂
380859零售农药(非滴滴涕)
392690其他塑料制品
392620塑料衣着附件
392010乙烯聚合物塑料
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$94.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$203.8K
韩国39$151.0K
意大利1$1.3K
中国香港4$651
泰国1$26

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Gold Bridge Imp. & Exp. Co., Ltd.中国18$42.9K铝合金型材、其他木工机床
FU LAM (HK) INDUSTRIAL LTD中国香港12$31.3K150克以上再生衬纸、牛皮纸≥225克
Lianhui Garment Accessory Co., Ltd.中国2$6.9K其他塑料制品、塑料衣着附件
Hebei Yihang Xinnuo Integrated Housing Co., Ltd.中国1$6.8K非木预制建筑
Hunan Changyu Textile Co., Ltd.中国2$5.3K其他纸制品、其他编结制品
Zhaoqing Jayu Garment Accessory Co., Ltd.中国2$1.3K塑料衣着附件、其他绳缆

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unico Global Inc.越南40$165.0K其他拉链、印刷标签
Unico Global Inc.韩国34$149.1K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Colltex Garment Mfy (HK) Co., Ltd.越南7$16.5K印刷标签、男式化纤裤
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南8$9.0K瓦楞纸箱、加工牛马皮革
Madex S.r.l.越南4$6.5K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Hansae Co., Ltd.韩国3$5.7K棉针织服装、合成纤维缝纫线
Vita Fashion Joint Stock Co.越南1$1.3K非织造标签、染色尼龙织物
UNICO GLOBAL VN CO.,LTD (MST: 2400491275)越南1$985乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
TP Inc.韩国3$706合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南4$224弹性针织布、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18塑料衣着附件FOSHAN GOLD BRIDGE IMP & EXP CO LTD中国$1.3K
2026-04-18塑料衣着附件FOSHAN GOLD BRIDGE IMP & EXP CO LTD中国$508
2026-04-18塑料衣着附件FOSHAN GOLD BRIDGE IMP & EXP CO LTD中国$1.3K
2026-04-18塑料衣着附件FOSHAN GOLD BRIDGE IMP & EXP CO LTD中国$702
2026-04-18塑料衣着附件FOSHAN GOLD BRIDGE IMP & EXP CO LTD中国$702
2026-04-18塑料衣着附件FOSHAN GOLD BRIDGE IMP & EXP CO LTD中国$508
2026-04-12涂布印刷纸(>435×297mm)FU LAM (HK) INDUSTRIAL LTD中国$1.6K
2026-04-12涂布印刷纸(>435×297mm)FU LAM (HK) INDUSTRIAL LTD中国$1.6K
2026-04-02塑料衣着附件FOSHAN GOLD BRIDGE IMP & EXP CO LTD中国$264
2026-04-02塑料衣着附件FOSHAN GOLD BRIDGE IMP & EXP CO LTD中国$264

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非织造标签UNICO GLOBAL INC韩国$195
2026-04-22非织造标签UNICO GLOBAL INC韩国$2.2K
2026-04-22非织造标签UNICO GLOBAL INC韩国$1.4K
2026-04-22非织造标签UNICO GLOBAL INC韩国$1.3K
2026-04-22非织造标签UNICO GLOBAL INC韩国$42
2026-04-22非织造标签UNICO GLOBAL INC韩国$1.7K
2026-04-22非织造标签UNICO GLOBAL INC韩国$369
2026-04-22非织造标签UNICO GLOBAL INC韩国$2.1K
2026-04-22非织造标签UNICO GLOBAL INC韩国$5.7K
2026-04-22非织造标签UNICO GLOBAL INC韩国$276

相关企业 · 同类产品

Jang Trim Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →