Jang Trim Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JANG TRIM
40
进口笔数
116
出口笔数
$130.8K
进口金额
$447.9K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-25
最近出口
7
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317851151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43V6CXC |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Số 85, Đường số 14, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JANG TRIM |
| 企业英文名称 | GREEN NEIGHBORS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn nhà 100, Đường Nguyễn Thị Nhung, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đinh khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918096605 |
| 邮箱 | nhat.hanh78@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $130.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $211.0K |
| 韩国 | 50 | $209.7K |
| 新加坡 | 3 | $22.2K |
| 泰国 | 4 | $1.8K |
| 意大利 | 1 | $1.3K |
| 英属维京群岛 | 1 | $980 |
| 中国香港 | 4 | $651 |
| 中国台湾 | 1 | $139 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Gold Bridge Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 20 | $45.0K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Guangzhou Rich Union Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 其他塑料制品、注塑机 |
| FU LAM (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 12 | $31.3K | 牛皮纸≥225克、150克以上再生衬纸 |
| Zhaoqing Lianhui Garment Accessory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 塑料衣着附件、其他绳缆 |
| Hebei Yihang Xinnuo Integrated Housing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 非木预制建筑 |
| Hunan Changyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 其他纸制品、其他编结制品 |
| Zhaoqing Jayu Garment Accessory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他绳缆、纱线及绳制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unico Global Inc. | 韩国 | 44 | $206.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Unico Global Inc. | 越南 | 40 | $165.0K | 其他拉链、印刷标签 |
| Fika Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $22.2K | 非办公金属家具、其他陶瓷制品 |
| Colltex Garment Mfy (HK) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.0K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $7.3K | 棉针织服装、合成纤维缝纫线 |
| MADeX S.r.l. | 意大利 | 4 | $6.5K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Trax Intertrade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| TP Inc. | 韩国 | 3 | $706 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $448 | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 塑料衣着附件 | Foshan Gold Bridge Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $786 |
| 2026-06-18 | 塑料衣着附件 | Foshan Gold Bridge Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $282 |
| 2026-05-27 | 塑料衣着附件 | Foshan Gold Bridge Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-05-27 | 塑料衣着附件 | Foshan Gold Bridge Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $576 |
| 2026-05-27 | 塑料衣着附件 | Foshan Gold Bridge Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $139 |
| 2026-05-12 | 工业机器人 | Guangzhou Rich Union Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-05-12 | 非注塑模具 | Guangzhou Rich Union Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-12 | 其他橡塑机械 | Guangzhou Rich Union Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $738 |
| 2026-05-12 | 注塑机 | Guangzhou Rich Union Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2026-05-12 | 其他橡塑机械 | Guangzhou Rich Union Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $843 |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | Unico Global Inc. | 韩国 | $155 |
| 2026-06-25 | 非织造标签 | Unico Global Inc. | 韩国 | $579 |
| 2026-06-25 | 非织造标签 | Unico Global Inc. | 韩国 | $23 |
| 2026-06-25 | 非织造标签 | Unico Global Inc. | 韩国 | $56 |
| 2026-06-25 | 非织造标签 | Unico Global Inc. | 韩国 | $429 |
| 2026-06-25 | 非织造标签 | Unico Global Inc. | 韩国 | $84 |
| 2026-06-25 | 非织造标签 | Unico Global Inc. | 韩国 | $950 |
| 2026-06-25 | 非织造标签 | Unico Global Inc. | 韩国 | $103 |
| 2026-06-25 | 非织造标签 | Unico Global Inc. | 韩国 | $316 |
| 2026-06-25 | 非织造标签 | Unico Global Inc. | 韩国 | $23 |