Golden Heart Import Export Services Trading Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Trái Tim Vàng
20
进口笔数
0
出口笔数
$441.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313521787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7E442D |
| 成立日期 | 2015-11-05 |
| 联系地址 | 62 Nguyễn Chí Thanh, Phường 16, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRÁI TIM VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN HEART IMPORT EXPORT SERVICES TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Nguyễn Chí Thanh, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84908591159 |
| 邮箱 | lucyhoang08@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 843691 | 家禽机械零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $441.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Lianrun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $301.5K | 其他风扇、家禽机械零件 |
| Foshan Shunde Oriental Electrical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| 20ccd165ea59171b15b370107f35ac15 | 3 | $49.0K | ||
| Nanhai Songye Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 家禽机械零件 | SHANDONG LIANRUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2023-10-30 | 其他风扇 | SHANDONG LIANRUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-10-26 | 其他风扇 | SHANDONG LIANRUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-26 | 其他风扇 | SHANDONG LIANRUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-10-26 | 其他风扇 | SHANDONG LIANRUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-10-26 | 其他风扇 | SHANDONG LIANRUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-10-23 | 其他风扇 | SHANDONG LIANRUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-10-23 | 其他风扇 | SHANDONG LIANRUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-10-23 | 其他风扇 | SHANDONG LIANRUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-10-23 | 其他风扇 | SHANDONG LIANRUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |