Quang Nam Refrigeration Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Quang Nam
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$109.7K
出口金额
—
最近进口
2025-09-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312797197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0X17TF |
| 成立日期 | 2014-05-27 |
| 联系地址 | 76/1 Lê Văn Phan, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH QUANG NAM |
| 企业英文名称 | QUANG NAM REFRIGERATION ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/1 Lê Văn Phan, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84902968994 |
| 邮箱 | quangnamvacr@gmail.com |
| 官网 | www.codienlanhquangnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $109.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $54.7K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $54.2K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| Tripod Vietnam (Bienhoa) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $400 | 自粘塑料卷、贱金属脚轮 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $400 | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 阀门龙头 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-09-22 | 硫化橡胶管 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-09-22 | 绝缘电线 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-09-22 | 硫化橡胶管 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-09-22 | 硬质PVC管 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-09-22 | 其他电气开关 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-09-22 | 工业热交换器 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-22 | 窗式/壁挂空调 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-22 | 制冷压缩机 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-22 | 绝缘电线 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64 |