Bamboo VMA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAMBOO VMA
21
进口笔数
47
出口笔数
$200.2K
进口金额
$864.8K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-21
最近出口
5
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109605927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR4374X |
| 成立日期 | 2021-04-22 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAMWOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 02422666222 |
| 邮箱 | Bamboovma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $199.5K |
| 德国 | 1 | $485 |
| 美国 | 2 | $139 |
| 越南 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 37 | $639.8K |
| 越南 | 7 | $207.0K |
| 荷兰 | 1 | $5.3K |
| 德国 | 1 | $5.0K |
| 日本 | 2 | $4.4K |
| 新西兰 | 1 | $2.1K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $123.8K | 成形木材/竹材、竹胶合板 |
| Fujian Rongchuang Bamboo Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.4K | 竹制木制品 |
| Hainan Jiachuang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.9K | 竹制木制品、竹胶合板 |
| L'Chef | 越南 | 3 | $1.0K | 其他塑料制品、金刚石砂轮 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L'Chef, LLC | 美国 | 24 | $579.8K | 电动食品处理器、竹编篮筐 |
| L'Chef, LLC | 越南 | 7 | $207.0K | 竹编篮筐 |
| COR LLC | 美国 | 9 | $60.0K | 竹制家具、其他塑纺箱盒 |
| COR LLC | 荷兰 | 1 | $5.3K | 竹制家具 |
| COR LLC | 德国 | 1 | $5.0K | 竹制家具 |
| Yunige Corp. Corporation | 日本 | 1 | $2.3K | 棉制床品、其他护发品 |
| COR LLC | 新西兰 | 1 | $2.1K | 竹制家具 |
| COR LLC | 日本 | 1 | $2.1K | 竹制家具 |
| COR LLC | 英国 | 1 | $1.3K | 竹制家具 |
| L CHEF, LLC | 美国 | 4 | $0 | 竹编篮筐、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 竹制木制品 | Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 竹制木制品 | Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-28 | 竹制木制品 | Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-07-28 | 竹制木制品 | Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $764 |
| 2026-07-28 | 竹制木制品 | Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-07-28 | 竹制木制品 | Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-28 | 竹制木制品 | Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-18 | 竹制木制品 | Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-06-18 | 竹制木制品 | Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $610 |
| 2026-06-18 | 竹制木制品 | Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 竹编篮筐 | L'Chef, LLC | 美国 | $32.7K |
| 2026-07-02 | 竹编篮筐 | L'Chef, LLC | 美国 | $40.0K |
| 2026-07-02 | 木制餐具 | L'Chef, LLC | 美国 | $720 |
| 2026-07-02 | 木制餐具 | L'Chef, LLC | 美国 | $264 |
| 2026-06-08 | 竹编篮筐 | L'Chef, LLC | 美国 | $27.5K |
| 2026-05-20 | 木制餐具 | L'Chef, LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-05-20 | 竹编篮筐 | L'Chef, LLC | 美国 | $24.8K |
| 2026-05-05 | 竹编篮筐 | L'Chef, LLC | 美国 | $370 |
| 2026-05-05 | 竹编篮筐 | L'Chef, LLC | 美国 | $26.9K |
| 2026-04-20 | 木制餐具 | L'Chef, LLC | 美国 | $1.7K |