Bamboo VMA Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAMBOO VMA

19
进口笔数
33
出口笔数
$164.0K
进口金额
$710.1K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-05进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.9K · 1 笔出口 $37.2K · 1 笔2025-05进口 $10.3K · 2 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-06进口 $853 · 1 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-07进口 $17.6K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-08进口 $11.0K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2025-12进口 $17.2K · 2 笔出口 $45.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 3 笔2026-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $34.9K · 2 笔2026-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $38.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-05进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.9K · 1 笔出口 $37.2K · 1 笔2025-05进口 $10.3K · 2 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-06进口 $853 · 1 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-07进口 $17.6K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-08进口 $11.0K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2025-12进口 $17.2K · 2 笔出口 $45.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 3 笔2026-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $34.9K · 2 笔2026-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $38.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109605927
企查查编码QVNAR4374X
成立日期2021-04-22
联系地址Khu công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAMWOOD
企业英文名称BAMBOO VMA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话02422666222
邮箱Bamboovma@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442191竹制木制品
761699其他铝制品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
460211竹编篮筐
491199其他印刷品
680422陶瓷磨轮
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
732010钢制弹簧片

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
940382竹制家具
441990木制餐具
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$163.4K
德国1$485
美国2$139
越南1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$485.0K
越南7$207.0K
荷兰1$5.3K
德国1$5.0K
日本2$4.4K
新西兰1$2.1K
英国1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd.中国6$87.6K成形木材/竹材、竹胶合板
Fujian Rongchuang Bamboo Industry Co., Ltd.中国6$42.4K竹制木制品
Hainan Jiachuang International Trade Co., Ltd.中国3$32.9K竹制木制品、竹胶合板
L'Chef越南3$1.0K其他塑料制品、金刚石砂轮
Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd.中国1$140其他塑料制品、镀铝锌钢板

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L'Chef, LLC美国17$425.0K电动食品处理器、竹编篮筐
L'Chef, LLC越南7$207.0K竹编篮筐
COR LLC美国6$60.0K竹制家具、瓦楞纸箱
COR LLC荷兰1$5.3K竹制家具
COR LLC德国1$5.0K竹制家具
Yunige Corp. Corporation日本1$2.3K棉制床品、其他护发品
COR LLC新西兰1$2.1K竹制家具
COR LLC日本1$2.1K竹制家具
COR LLC英国1$1.3K竹制家具

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18竹制木制品HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-03-18竹制木制品HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-03-18竹制木制品HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2026-03-18竹制木制品HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$6.2K
2026-03-18竹制木制品HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-03-18竹制木制品HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2026-02-06竹制木制品HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-02-06竹制木制品HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$5.7K
2026-02-06竹制木制品HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-02-06竹制木制品HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20木制餐具L'CHEF LLC美国$1.7K
2026-04-20竹编篮筐L'CHEF LLC美国$30.6K
2026-04-05竹制家具COR LLC新西兰$1.3K
2026-04-05竹制家具COR LLC新西兰$768
2026-03-30竹编篮筐L'CHEF LLC美国$34.8K
2026-03-30竹编篮筐L'CHEF LLC美国$3.6K
2026-02-13竹编篮筐L'CHEF LLC美国$227
2026-02-13木制餐具L'CHEF LLC美国$10.9K
2026-02-13竹编篮筐L'CHEF LLC美国$19.5K
2026-02-13竹编篮筐L'CHEF LLC美国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Bamboo VMA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →