Vinh Hung Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 涂布纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VĩNH HưNG
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803019347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C1699E |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp làng nghề, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp làng nghề, Phường Đông Quang, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84948947256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 845110 | 干洗机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haixinmeng International Ltd. | 中国 | 17 | $454.8K | 非玻璃化转印纸、塑料涂布纸板 |
| Unicorn Worldwide Ltd. | 中国 | 6 | $181.5K | 涂布纸卷、塑料涂布纸板 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $145.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bright Diva International Ltd. | 中国 | 6 | $71.5K | 涂布纸卷、工业清洁制剂 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.8K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Tan Hoa Import Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.0K | 塑料涂布纸板 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Young Star Chemicals (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 聚合物胶粘剂、50-300升容器 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 工业热交换器 | HAIXINMENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-20 | 工业热交换器 | HAIXINMENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | HAIXINMENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | HAIXINMENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-03-04 | 塑料涂布纸板 | HAIXINMENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-01-31 | 塑料涂布纸板 | HAIXINMENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-23 | 其他功能机器 | HAIXINMENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-23 | 其他功能机器 | HAIXINMENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-23 | 非金属滚压机 | HAIXINMENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-23 | 塑料涂布纸板 | HAIXINMENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.7K |