NEWSUN INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Quốc Tế Tân Thái Dương
1
进口笔数
0
出口笔数
$13.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104810785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG77P9Y |
| 成立日期 | 2010-07-29 |
| 联系地址 | Số 27 ngõ 127/46 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ TÂN THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NEWSUN INTERNATIONAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 ngõ 127/46 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842439990590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 847910 | 工程机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNNY SERVICES & SUPPLIES LTD. | 中国香港 | 1 | $12.2K | 工业清洁制剂、工程机械 |
| SUNNY SERVICES & SUPPLIES LTD. | 瑞士 | 1 | $1.7K | 其他芳香制剂、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他芳香制剂 | SUNNY SERVICES & SUPPLIES LTD. | 瑞士 | $502 |
| 2026-03-05 | 其他吸尘器 | SUNNY SERVICES & SUPPLIES LTD. | 瑞士 | $6.9K |
| 2026-03-05 | 功能机器零件 | SUNNY SERVICES & SUPPLIES LTD. | 瑞士 | $391 |
| 2026-03-05 | 吸尘器零件 | SUNNY SERVICES & SUPPLIES LTD. | 瑞士 | $1.7K |
| 2026-03-05 | 吸尘器零件 | SUNNY SERVICES & SUPPLIES LTD. | 瑞士 | $552 |
| 2026-03-05 | 吸尘器零件 | SUNNY SERVICES & SUPPLIES LTD. | 瑞士 | $828 |
| 2026-03-05 | 工程机械 | SUNNY SERVICES & SUPPLIES LTD. | 瑞士 | $3.1K |