Crystal Viet Nam Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 葵花籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX & TM CRYSTAL VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301102785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABCT74D |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | Khu Công Nghiệp Thuận Thành 3, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI CRYSTAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CRYSTAL VIET NAM PRODUCTION & TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công Nghiệp Thuận Thành 3, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0946298877 |
| 邮箱 | Kimhaiaqua@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120600 | 葵花籽 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.51M |
| 中国台湾 | 3 | $32.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.12M | 其他含油籽仁、葵花籽 |
| Changzhou Lianfeng Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 8 | $333.0K | 其他食品制剂 |
| Kaifeng Langrui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 农产品干燥机、皮带输送机 |
| TAIPEI EUROPA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $32.8K | 食品香料 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $56.6K |
| 2026-04-24 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $56.6K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | CHANGZHOU LIANFENG BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | CHANGZHOU LIANFENG BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-03-27 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2026-03-12 | 其他食品制剂 | CHANGZHOU LIANFENG BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2026-03-02 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | CHANGZHOU LIANFENG BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2026-02-01 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2026-01-24 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $59.1K |