Kyodai Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kyodai
25
进口笔数
0
出口笔数
$210.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500504217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ586WG |
| 成立日期 | 2013-07-16 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 26 - Lô TT02, Mon City, Đường Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KYODAI |
| 企业英文名称 | KYODAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 - Lô TT02, Mon City, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437481779 |
| 邮箱 | kyodaivn.jsc@gmail.com |
| 官网 | kyodai.vn |
| 传真 | 02437918324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $210.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KD Japan Corporation | 日本 | 23 | $194.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| KD JAPAN CORP | 日本 | 2 | $15.7K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他非酒精饮料 | KD JAPAN CORP | 日本 | $7.6K |
| 2026-03-24 | 其他非酒精饮料 | KD JAPAN CORP | 日本 | $4.1K |
| 2026-03-18 | 其他非酒精饮料 | KD JAPAN CORP | 日本 | $2.5K |
| 2026-03-18 | 其他非酒精饮料 | KD JAPAN CORP | 日本 | $1.5K |
| 2025-10-13 | 其他非酒精饮料 | KD JAPAN CORP ORATION | 日本 | $11.0K |
| 2025-10-13 | 其他非酒精饮料 | KD JAPAN CORP ORATION | 日本 | $9.2K |
| 2025-07-16 | 其他非酒精饮料 | KD JAPAN CORP ORATION | 日本 | $4.1K |
| 2025-07-16 | 其他非酒精饮料 | KD JAPAN CORP ORATION | 日本 | $6.5K |
| 2025-05-09 | 其他食品制剂 | KD JAPAN CORP ORATION | 日本 | $372 |
| 2025-05-09 | 其他非酒精饮料 | KD JAPAN CORP ORATION | 日本 | $2.9K |