Koln Vietnam Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他金属锁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KOLN VIệT NAM

10
进口笔数
0
出口笔数
$128.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108637845
企查查编码QVNHDEXEV6
成立日期2019-03-08
联系地址Số 28A Nguyễn Viết Xuân, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KOLN VIỆT NAM
企业英文名称KOLN VIETNAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17 ngõ 69A phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830140其他金属锁
321410胶粘填料
830260金属门闭门器
830210贱金属铰链
842531电动绞车
842539非电动绞车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$128.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGDONG YONGXIN METAL TECHNOLOGY CO.,LTD.新加坡1$51.0K金属门闭门器
Foshan Chngoo Co., Ltd.中国4$27.5K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Guangdong Yongxin Metal Technology Co., Ltd.新加坡2$23.0K其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
Suzhou Oredy Intelligent Door Controlling Co., Ltd.中国2$17.2K其他测量仪器、金属门闭门器
Zhaoqing Easy International Co., Ltd.中国1$9.7K其他金属锁、贱金属铰链

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他金属锁ZHAOQING EASY INTERNATIONAL中国$4.9K
2026-04-21其他金属锁ZHAOQING EASY INTERNATIONAL中国$4.9K
2026-03-20金属门闭门器GUANGDONG YONGXIN METAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$12.0K
2026-03-20金属门闭门器GUANGDONG YONGXIN METAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$3.0K
2026-03-20金属门闭门器GUANGDONG YONGXIN METAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$12.8K
2026-03-20金属门闭门器GUANGDONG YONGXIN METAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$12.0K
2026-03-20金属门闭门器GUANGDONG YONGXIN METAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$11.2K
2026-01-22电动绞车SUZHOU OREDY INTELLIGENT DOOR CONTROLLING CO LTD中国$12.7K
2025-12-26胶粘填料FOSHAN CHNGOO CO LTD中国$4.2K
2025-12-26胶粘填料FOSHAN CHNGOO CO LTD中国$4.2K

相关企业 · 同类产品

Koln Vietnam Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →