Koln Vietnam Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KOLN VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$128.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108637845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDEXEV6 |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | Số 28A Nguyễn Viết Xuân, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KOLN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOLN VIETNAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 69A phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 842539 | 非电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $128.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG YONGXIN METAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 新加坡 | 1 | $51.0K | 金属门闭门器 |
| Foshan Chngoo Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.5K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Guangdong Yongxin Metal Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.0K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Suzhou Oredy Intelligent Door Controlling Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.2K | 其他测量仪器、金属门闭门器 |
| Zhaoqing Easy International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | ZHAOQING EASY INTERNATIONAL | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | ZHAOQING EASY INTERNATIONAL | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-20 | 金属门闭门器 | GUANGDONG YONGXIN METAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-20 | 金属门闭门器 | GUANGDONG YONGXIN METAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-20 | 金属门闭门器 | GUANGDONG YONGXIN METAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $12.8K |
| 2026-03-20 | 金属门闭门器 | GUANGDONG YONGXIN METAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-20 | 金属门闭门器 | GUANGDONG YONGXIN METAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $11.2K |
| 2026-01-22 | 电动绞车 | SUZHOU OREDY INTELLIGENT DOOR CONTROLLING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-12-26 | 胶粘填料 | FOSHAN CHNGOO CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-26 | 胶粘填料 | FOSHAN CHNGOO CO LTD | 中国 | $4.2K |