A & P HIMLAM CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A & P HIMLAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$95.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702353523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYD6H7B |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | Lô 3, Đường N6, Cụm Công nghiệp Tân Mỹ, Xã Tân Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A & P HIMLAM |
| 企业英文名称 | A & P HIMLAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3, Đường N6, Cụm Công nghiệp Tân Mỹ, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 0915605769 |
| 邮箱 | ntnthien.ktktbd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $95.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROWN HARVEST HARDWARE LLC | 美国 | 1 | $76.7K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Homeciao Co., Ltd. | 美国 | 1 | $19.0K | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 卧室木家具 | HOMECIAO CO LTD I COMMEND FURNISHINGS CO LTD | 美国 | $8.0K |
| 2025-11-26 | 其他木家具 | Homeciao Co., Ltd. | 美国 | $5.8K |
| 2025-11-26 | 其他木家具 | HOMECIAO CO LTD I COMMEND FURNISHINGS CO LTD | 美国 | $5.2K |
| 2024-11-09 | 木制家具零件 | CROWN HARVEST HARDWARE LLC | 美国 | $7.0K |
| 2024-11-09 | 卧室木家具 | CROWN HARVEST HARDWARE LLC | 美国 | $7.3K |
| 2024-11-09 | 其他木家具 | CROWN HARVEST HARDWARE LLC | 美国 | $11.5K |
| 2024-11-09 | 卧室木家具 | CROWN HARVEST HARDWARE LLC | 美国 | $13.4K |
| 2024-11-09 | 其他木家具 | CROWN HARVEST HARDWARE LLC | 美国 | $7.7K |
| 2024-11-09 | 金属框架座椅 | CROWN HARVEST HARDWARE LLC | 美国 | $4.3K |
| 2024-11-09 | 木制家具零件 | CROWN HARVEST HARDWARE LLC | 美国 | $4.4K |