Hann Distribution & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI Và DịCH Vụ HANN
9
进口笔数
0
出口笔数
$208.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108544527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3B66G02 |
| 成立日期 | 2018-12-11 |
| 联系地址 | Ngôi nhà số 11, Lô số K1, Dự án khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI VÀ DỊCH VỤ HANN |
| 企业英文名称 | HANN DISTRIBUTION AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K1-11 Dự án khu nhà ở thấp tầng lô đất Bt-01 (Giai đoạn 3), Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02422608800 |
| 邮箱 | phongketoan@hann.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190220 | 包馅面食 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 5 | $111.6K |
| 韩国 | 4 | $97.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Food Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $97.1K | 膨化谷物食品、其他食品制剂 |
| Panamar Bakery Group, S.L. | 西班牙 | 4 | $94.1K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Grupo Empresarial Palacios Alimentacion S.A.U. | 西班牙 | 1 | $17.5K | 其他食品制剂、其他干酪 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 包馅面食 | SEOUL FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-01-23 | 包馅面食 | SEOUL FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 包馅面食 | SEOUL FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-01-23 | 包馅面食 | SEOUL FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-01-23 | 包馅面食 | SEOUL FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-01-23 | 包馅面食 | SEOUL FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-01-23 | 包馅面食 | SEOUL FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-04-10 | 包馅面食 | SEOUL FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2025-04-10 | 包馅面食 | SEOUL FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-04-10 | 包馅面食 | SEOUL FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $9.9K |