Nguyen Phat Investment Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 男式外衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI DịCH Vụ NGUYêN PHáT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$78.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700801911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YPYJ2C |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | Số 349, đường Trần Nhân Tông, Thị Trấn Vĩnh Trụ, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHAT INVESTMENT TRADING AND SERVICE LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Nam Cao, Xã Vĩnh Trụ, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84911445931 |
| 邮箱 | dongphucnguyenphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621020 | 男式外衣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $78.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $78.5K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 男式外衣 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-01-19 | 男式外衣 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.6K |
| 2025-01-10 | 男式外衣 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-01-10 | 男式外衣 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-01-10 | 男式外衣 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $794 |
| 2025-01-10 | 男式外衣 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2025-01-10 | 男式外衣 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $635 |
| 2025-01-10 | 男式外衣 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2025-01-10 | 男式外衣 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-01-10 | 男式外衣 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |