25 Mechanical One Member Ltd. Liability Co.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH 1 thành viên cơ khí 25

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.93M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100632595
企查查编码QVN1KTDQ6V
成立日期2010-10-04
联系地址Khu hành chính 2, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ 25
企业英文名称25 MECHANICAL ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 2, Xã Nội Bài, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话02438843336
邮箱25mechanicalco.ltd@gmail.com
传真02438840504
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,977.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
846693机床零件
846150金属切割锯
846620机床零件及夹具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
841221液压直线马达
732619其他锻钢制品
391733塑料管及配件
441510木制包装容器
730793非不锈钢对焊管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国21$1.10M
捷克11$407.7K
俄罗斯6$387.0K
新加坡1$31.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pilous Pasove Pily Spol. s r.o.德国17$866.1K金属切割锯、机床零件
Pilous Pasove Pily, s.r.o.捷克11$407.7K机床零件、金属切割锯
Pilous德国4$234.3K金属切割锯、机床零件
Pilous LLC俄罗斯3$178.0K其他塑料制品、机床零件
Pilous俄罗斯2$139.0K金属切割锯、手工带锯条
UEXPO Trading FZCO阿联酋1$70.0K其他煤、活性碳
VM Federation Pte. Ltd.新加坡1$31.2K其他钢铁制品、带壳腰果
Vautid GmbH德国1$1.2K功能机器零件、矿物加工机零件

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27机床零件PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$226
2026-04-27金属切割锯PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$9.9K
2026-04-27机床零件PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$248
2026-04-27机床零件PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$487
2026-04-27机床零件PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$226
2026-04-27机床零件PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$1.8K
2026-04-27金属切割锯PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$10.0K
2026-04-27金属切割锯PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$21.6K
2026-04-27金属切割锯PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$10.0K
2026-04-27机床零件PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O捷克$124

相关企业 · 同类产品

25 Mechanical One Member Ltd. Liability Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →