25 Mechanical One Member Ltd. Liability Co.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH 1 thành viên cơ khí 25
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.93M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100632595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KTDQ6V |
| 成立日期 | 2010-10-04 |
| 联系地址 | Khu hành chính 2, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ 25 |
| 企业英文名称 | 25 MECHANICAL ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 02438843336 |
| 邮箱 | 25mechanicalco.ltd@gmail.com |
| 传真 | 02438840504 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,977.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 21 | $1.10M |
| 捷克 | 11 | $407.7K |
| 俄罗斯 | 6 | $387.0K |
| 新加坡 | 1 | $31.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pilous Pasove Pily Spol. s r.o. | 德国 | 17 | $866.1K | 金属切割锯、机床零件 |
| Pilous Pasove Pily, s.r.o. | 捷克 | 11 | $407.7K | 机床零件、金属切割锯 |
| Pilous | 德国 | 4 | $234.3K | 金属切割锯、机床零件 |
| Pilous LLC | 俄罗斯 | 3 | $178.0K | 其他塑料制品、机床零件 |
| Pilous | 俄罗斯 | 2 | $139.0K | 金属切割锯、手工带锯条 |
| UEXPO Trading FZCO | 阿联酋 | 1 | $70.0K | 其他煤、活性碳 |
| VM Federation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.2K | 其他钢铁制品、带壳腰果 |
| Vautid GmbH | 德国 | 1 | $1.2K | 功能机器零件、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 机床零件 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 捷克 | $226 |
| 2026-04-27 | 金属切割锯 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 捷克 | $9.9K |
| 2026-04-27 | 机床零件 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 捷克 | $248 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 捷克 | $487 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 捷克 | $226 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 捷克 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 金属切割锯 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 捷克 | $10.0K |
| 2026-04-27 | 金属切割锯 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 捷克 | $21.6K |
| 2026-04-27 | 金属切割锯 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 捷克 | $10.0K |
| 2026-04-27 | 机床零件 | PILOUS PASOVE PILY SPOL S R O | 捷克 | $124 |