Vinh Phuc Pharmaceutical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,056 笔 · 主营 玻璃安瓿

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM VĩNH PHúC

1,056
进口笔数
227
出口笔数
$24.80M
进口金额
$11.11M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
252
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $157.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $466.4K · 13 笔出口 $531.0K · 4 笔2023-10进口 $505.2K · 24 笔出口 $351.1K · 6 笔2023-11进口 $595.2K · 32 笔出口 $488.3K · 3 笔2023-12进口 $494.3K · 32 笔出口 $1.01M · 18 笔2024-01进口 $653.4K · 27 笔出口 $635.1K · 4 笔2024-02进口 $584.7K · 13 笔出口 $445.5K · 16 笔2024-03进口 $536.8K · 24 笔出口 $399.6K · 6 笔2024-04进口 $1.15M · 22 笔出口 $85.3K · 3 笔2024-05进口 $541.6K · 23 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-06进口 $1.20M · 26 笔出口 $142.5K · 3 笔2024-07进口 $414.2K · 18 笔出口 $90.7K · 1 笔2024-08进口 $783.0K · 34 笔出口 $340.7K · 6 笔2024-09进口 $334.1K · 20 笔出口 $220.6K · 3 笔2024-10进口 $584.7K · 23 笔出口 $245.1K · 6 笔2024-11进口 $954.3K · 51 笔出口 $64.2K · 4 笔2024-12进口 $771.7K · 40 笔出口 $225.3K · 6 笔2025-01进口 $847.3K · 40 笔出口 $169.1K · 5 笔2025-02进口 $655.9K · 36 笔出口 $46.8K · 5 笔2025-03进口 $1.14M · 44 笔出口 $88.7K · 3 笔2025-04进口 $876.7K · 42 笔出口 $54.6K · 4 笔2025-05进口 $822.2K · 36 笔出口 $224.3K · 5 笔2025-06进口 $601.5K · 32 笔出口 $104.7K · 6 笔2025-07进口 $642.9K · 25 笔出口 $244.7K · 7 笔2025-08进口 $446.0K · 28 笔出口 $109.9K · 6 笔2025-09进口 $407.3K · 29 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-10进口 $837.0K · 33 笔出口 $124.1K · 10 笔2025-11进口 $345.0K · 20 笔出口 $60.5K · 5 笔2025-12进口 $499.1K · 35 笔出口 $138.2K · 7 笔2026-01进口 $372.0K · 19 笔出口 $134.2K · 6 笔2026-02进口 $362.2K · 21 笔出口 $22.8K · 2 笔2026-03进口 $369.6K · 27 笔出口 $240.4K · 8 笔2026-04进口 $1.04M · 24 笔出口 $308.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $157.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $466.4K · 13 笔出口 $531.0K · 4 笔2023-10进口 $505.2K · 24 笔出口 $351.1K · 6 笔2023-11进口 $595.2K · 32 笔出口 $488.3K · 3 笔2023-12进口 $494.3K · 32 笔出口 $1.01M · 18 笔2024-01进口 $653.4K · 27 笔出口 $635.1K · 4 笔2024-02进口 $584.7K · 13 笔出口 $445.5K · 16 笔2024-03进口 $536.8K · 24 笔出口 $399.6K · 6 笔2024-04进口 $1.15M · 22 笔出口 $85.3K · 3 笔2024-05进口 $541.6K · 23 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-06进口 $1.20M · 26 笔出口 $142.5K · 3 笔2024-07进口 $414.2K · 18 笔出口 $90.7K · 1 笔2024-08进口 $783.0K · 34 笔出口 $340.7K · 6 笔2024-09进口 $334.1K · 20 笔出口 $220.6K · 3 笔2024-10进口 $584.7K · 23 笔出口 $245.1K · 6 笔2024-11进口 $954.3K · 51 笔出口 $64.2K · 4 笔2024-12进口 $771.7K · 40 笔出口 $225.3K · 6 笔2025-01进口 $847.3K · 40 笔出口 $169.1K · 5 笔2025-02进口 $655.9K · 36 笔出口 $46.8K · 5 笔2025-03进口 $1.14M · 44 笔出口 $88.7K · 3 笔2025-04进口 $876.7K · 42 笔出口 $54.6K · 4 笔2025-05进口 $822.2K · 36 笔出口 $224.3K · 5 笔2025-06进口 $601.5K · 32 笔出口 $104.7K · 6 笔2025-07进口 $642.9K · 25 笔出口 $244.7K · 7 笔2025-08进口 $446.0K · 28 笔出口 $109.9K · 6 笔2025-09进口 $407.3K · 29 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-10进口 $837.0K · 33 笔出口 $124.1K · 10 笔2025-11进口 $345.0K · 20 笔出口 $60.5K · 5 笔2025-12进口 $499.1K · 35 笔出口 $138.2K · 7 笔2026-01进口 $372.0K · 19 笔出口 $134.2K · 6 笔2026-02进口 $362.2K · 21 笔出口 $22.8K · 2 笔2026-03进口 $369.6K · 27 笔出口 $240.4K · 8 笔2026-04进口 $1.04M · 24 笔出口 $308.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号2500228415
企查查编码QVNDFGE49F
成立日期2004-06-23
联系地址Số nhà 777, Đường Mê Linh, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
企业英文名称VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 789, Đường Đình Ấm, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
电话+842113861233
邮箱vinphaco@vnn.vn
传真02113862774
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本424.192亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701010玻璃安瓿
294190其他抗生素
292250含氧氨基化合物
293339其他杂环化合物
401490硫化橡胶医疗用品
701090玻璃容器
293721甾体激素
293499其他杂环化合物
830990贱金属盖
293399其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300432皮质类固醇药品
300420抗生素药品
300449生物碱药品
300450维生素药品
210690其他食品制剂
300439激素抗生素药品
48025640-150g/m2未涂布纸
293721甾体激素
293790激素衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国585$17.37M
意大利57$3.00M
印度334$2.09M
德国11$1.11M
日本6$670.2K
西班牙22$158.8K
拉脱维亚8$102.6K
以色列4$98.9K
挪威4$79.7K
法国5$45.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌兹别克斯坦63$5.55M
越南105$4.36M
乌克兰15$562.0K
也门1$90.7K
约旦2$82.4K
阿富汗1$68.7K
老挝5$42.3K
柬埔寨10$39.7K
利比亚1$31.6K
缅甸2$31.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 252)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国88$3.21M玻璃容器、贱金属盖
Livzon Group Fuzhou Fuxing Pharmaceutical Co., Ltd.中国36$2.36M其他抗生素、其他有机化合物
Biofer S.p.A.意大利29$1.57M甾体激素、其他甾体激素
Jinan Munan Import & Export Co., Ltd.中国56$1.49M其他玻璃管、玻璃安瓿
Tofflon Science & Technology Group Co., Ltd.中国20$1.20M阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Zhejiang Jinhua Conba Bio-Pharm Co., Ltd.中国16$1.08M其他抗生素、其他杂环化合物
Mac-Chem Products (India) Private Ltd.印度34$616.2K甾体激素、无环单胺
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国18$277.3K甾体激素、甾体激素
Lee Pharma Ltd.印度21$163.3K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国25$126.7K其他抗生素、青霉素类抗生素

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Addlermed LLC乌兹别克斯坦45$5.31M其他零售药品、抗生素药品
Summer Jordan For Storage & General Trading约旦15$2.46M抗生素药品、皮质类固醇药品
UKRFARMEXPORT, LLC乌克兰54$1.62M其他零售药品、皮质类固醇药品
OOO Meros Pharm俄罗斯5$96.8K其他零售药品、生物碱药品
Chemcare Group Ltd.越南7$80.1K其他零售药品、皮质类固醇药品
Alla Aamin Pharmaceutical FZE阿联酋10$62.4K其他零售药品、其他食品制剂
OOO Genesis Pharma俄罗斯5$47.1K其他零售药品、抗生素药品
SAK CAM Pharma Co., Ltd.越南13$40.2K生物碱药品、其他零售药品
Apricus Pte. Ltd.新加坡5$24.9K其他零售药品
NNC Pharma Co., Ltd.越南5$22.6K甜饼干、其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 1,056)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鸦片生物碱SYNNAT PHARMA PRIVATE LTD印度$4.8K
2026-04-28甾体激素HENAN LIHUA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$100
2026-04-28其他氨基醇JIANGSU HI-STONE PHARMACEUTICAL CO., LTD中国$8.3K
2026-04-28甾体激素HENAN LIHUA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$8.4K
2026-04-28甾体激素HENAN LIHUA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$8.4K
2026-04-28其他氨基醇JIANGSU HI-STONE PHARMACEUTICAL CO., LTD中国$8.3K
2026-04-28甾体激素HENAN LIHUA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$100
2026-04-28鸦片生物碱SYNNAT PHARMA PRIVATE LTD印度$4.8K
2026-04-24其他氨基酸HENAN DONGTAI PHARM CO LTD中国$8.2K
2026-04-24其他氨基酸HENAN DONGTAI PHARM CO LTD中国$8.2K

出口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他零售药品CHEMCARE GROUP LTD.$6.6K
2026-04-22皮质类固醇药品CHEMCARE GROUP LTD.$3.6K
2026-04-22其他零售药品CHEMCARE GROUP LTD.$5.8K
2026-04-22其他零售药品CHEMCARE GROUP LTD.$5.1K
2026-04-22其他零售药品CHEMCARE GROUP LTD.$5.1K
2026-04-21生物碱药品LLC UKRFARMEXPORT乌克兰$5.5K
2026-04-21抗生素药品LLC UKRFARMEXPORT乌克兰$39.5K
2026-04-21皮质类固醇药品LLC UKRFARMEXPORT乌克兰$13.3K
2026-04-21其他食品制剂MEDI PLUS CO LTD$4.1K
2026-04-21皮质类固醇药品LLC UKRFARMEXPORT乌克兰$21.9K

相关企业 · 同类产品

Vinh Phuc Pharmaceutical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →