Vinh Phuc Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,180 笔 · 主营 玻璃安瓿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM VĩNH PHúC
1,180
进口笔数
189
出口笔数
$27.25M
进口金额
$6.01M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-08
最近出口
265
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500228415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFGE49F |
| 成立日期 | 2004-06-23 |
| 联系地址 | Số nhà 777, Đường Mê Linh, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 789, Đường Đình Ấm, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 电话 | +842113861233 |
| 邮箱 | vinphaco@vnn.vn |
| 传真 | 02113862774 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 424.192亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701010 | 玻璃安瓿 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293721 | 甾体激素 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300449 | 生物碱药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 649 | $18.98M |
| 意大利 | 61 | $3.32M |
| 印度 | 381 | $2.44M |
| 德国 | 13 | $1.24M |
| 日本 | 6 | $670.2K |
| 西班牙 | 25 | $197.6K |
| 拉脱维亚 | 8 | $102.6K |
| 以色列 | 4 | $98.9K |
| 挪威 | 4 | $79.7K |
| 法国 | 5 | $45.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $4.36M |
| 乌克兰 | 19 | $674.6K |
| 菲律宾 | 6 | $112.1K |
| 也门 | 1 | $90.7K |
| 约旦 | 3 | $82.4K |
| 老挝 | 8 | $81.0K |
| 阿富汗 | 1 | $68.7K |
| 柬埔寨 | 12 | $55.2K |
| 乌兹别克斯坦 | 2 | $37.7K |
| 利比亚 | 1 | $31.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 265)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 102 | $3.58M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Livzon Group Fuzhou Fuxing Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.61M | 其他抗生素、其他有机化合物 |
| Biofer S.p.A. | 意大利 | 31 | $1.70M | 甾体激素、其他甾体激素 |
| Jinan Munan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.50M | 其他玻璃管、玻璃安瓿 |
| Tofflon Science & Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.20M | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Jinhua Conba Bio-Pharm Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.14M | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Mac-Chem Products (India) Private Ltd. | 印度 | 36 | $664.8K | 甾体激素、无环单胺 |
| Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $317.2K | 甾体激素、甾体激素 |
| LEE PHARMA LIMITED | 印度 | 28 | $238.1K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 29 | $166.7K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Summer Jordan For Storage & General Trading | 约旦 | 16 | $2.46M | 抗生素药品、皮质类固醇药品 |
| UKRFARMEXPORT, LLC | 乌克兰 | 58 | $1.73M | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| Chemcare Group Ltd. | 越南 | 7 | $80.1K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| Alla Aamin Pharmaceutical FZE | 阿联酋 | 11 | $69.1K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| SAK CAM Pharma Co., Ltd. | 越南 | 15 | $55.7K | 生物碱药品、其他零售药品 |
| AMB HK ENTERPRISES INC. | 中国香港 | 5 | $45.1K | 其他零售药品、非瓦楞折叠盒 |
| NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $26.4K | PVC泡沫板、甜饼干 |
| APRICUS PTE LTD | 新加坡 | 5 | $24.9K | 其他零售药品 |
| Acculife Pharma Ltd. | 乌干达 | 5 | $23.1K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| NNC Pharma Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.6K | 甜饼干、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 1,180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他多肽激素 | BCN Peptides S.A. | 西班牙 | $4.6K |
| 2026-07-28 | 贱金属盖 | Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-07-28 | 硫化橡胶医疗用品 | Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-07-28 | 贱金属盖 | Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-28 | 贱金属盖 | Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-07-28 | 硫化橡胶医疗用品 | Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2026-07-28 | 玻璃容器 | Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | $23.9K |
| 2026-07-28 | 贱金属盖 | Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-27 | 玻璃安瓿 | Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2026-07-27 | 玻璃安瓿 | Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-08 | 其他食品制剂 | AMB HK ENTERPRISES INC. | 菲律宾 | $66.9K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | AMB HK ENTERPRISES INC. | 菲律宾 | $19.5K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | AMB HK ENTERPRISES INC. | 菲律宾 | $13.1K |
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | Nakornluang Pharma Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.1K |
| 2026-07-20 | 其他零售药品 | SAK CAM Pharma Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-07-06 | 其他食品制剂 | AMB HK ENTERPRISES INC. | 菲律宾 | $5.9K |
| 2026-07-03 | 皮质类固醇药品 | UKRFARMEXPORT, LLC | 乌克兰 | $3.9K |
| 2026-07-03 | 维生素药品 | UKRFARMEXPORT, LLC | 乌克兰 | $5.8K |
| 2026-07-03 | 皮质类固醇药品 | UKRFARMEXPORT, LLC | 乌克兰 | $8.9K |
| 2026-06-29 | 其他零售药品 | PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED | — | $1 |