Vinh Phuc Pharmaceutical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,180 笔 · 主营 玻璃安瓿

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM VĩNH PHúC

1,180
进口笔数
189
出口笔数
$27.25M
进口金额
$6.01M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-08
最近出口
265
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.20M20232024202520262023-10进口 $78.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $595.2K · 32 笔出口 $166.1K · 2 笔2023-12进口 $494.3K · 32 笔出口 $318.7K · 5 笔2024-01进口 $653.4K · 27 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-02进口 $584.7K · 13 笔出口 $167.7K · 3 笔2024-03进口 $536.8K · 24 笔出口 $83.3K · 5 笔2024-04进口 $1.16M · 23 笔出口 $85.3K · 3 笔2024-05进口 $543.4K · 24 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-06进口 $1.20M · 26 笔出口 $142.5K · 3 笔2024-07进口 $414.2K · 18 笔出口 $90.7K · 1 笔2024-08进口 $783.0K · 34 笔出口 $340.7K · 6 笔2024-09进口 $334.1K · 20 笔出口 $220.6K · 3 笔2024-10进口 $584.7K · 23 笔出口 $245.1K · 6 笔2024-11进口 $958.2K · 52 笔出口 $64.2K · 4 笔2024-12进口 $771.7K · 40 笔出口 $71.8K · 5 笔2025-01进口 $847.3K · 40 笔出口 $169.1K · 5 笔2025-02进口 $655.9K · 36 笔出口 $46.8K · 5 笔2025-03进口 $1.14M · 45 笔出口 $88.7K · 3 笔2025-04进口 $876.7K · 42 笔出口 $54.6K · 4 笔2025-05进口 $824.0K · 37 笔出口 $224.3K · 5 笔2025-06进口 $601.5K · 32 笔出口 $104.7K · 6 笔2025-07进口 $642.9K · 25 笔出口 $244.7K · 7 笔2025-08进口 $446.0K · 28 笔出口 $109.9K · 6 笔2025-09进口 $421.2K · 30 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-10进口 $837.0K · 33 笔出口 $124.1K · 10 笔2025-11进口 $346.9K · 21 笔出口 $60.5K · 5 笔2025-12进口 $513.0K · 36 笔出口 $138.2K · 7 笔2026-01进口 $372.0K · 22 笔出口 $134.2K · 6 笔2026-02进口 $382.7K · 23 笔出口 $22.8K · 2 笔2026-03进口 $369.6K · 27 笔出口 $240.4K · 8 笔2026-04进口 $1.04M · 24 笔出口 $308.6K · 6 笔2026-05进口 $661.3K · 41 笔出口 $117.8K · 9 笔2026-06进口 $935.0K · 35 笔出口 $171.4K · 7 笔2026-07进口 $781.2K · 35 笔出口 $62.7K · 6 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-10进口 $78.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $595.2K · 32 笔出口 $166.1K · 2 笔2023-12进口 $494.3K · 32 笔出口 $318.7K · 5 笔2024-01进口 $653.4K · 27 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-02进口 $584.7K · 13 笔出口 $167.7K · 3 笔2024-03进口 $536.8K · 24 笔出口 $83.3K · 5 笔2024-04进口 $1.16M · 23 笔出口 $85.3K · 3 笔2024-05进口 $543.4K · 24 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-06进口 $1.20M · 26 笔出口 $142.5K · 3 笔2024-07进口 $414.2K · 18 笔出口 $90.7K · 1 笔2024-08进口 $783.0K · 34 笔出口 $340.7K · 6 笔2024-09进口 $334.1K · 20 笔出口 $220.6K · 3 笔2024-10进口 $584.7K · 23 笔出口 $245.1K · 6 笔2024-11进口 $958.2K · 52 笔出口 $64.2K · 4 笔2024-12进口 $771.7K · 40 笔出口 $71.8K · 5 笔2025-01进口 $847.3K · 40 笔出口 $169.1K · 5 笔2025-02进口 $655.9K · 36 笔出口 $46.8K · 5 笔2025-03进口 $1.14M · 45 笔出口 $88.7K · 3 笔2025-04进口 $876.7K · 42 笔出口 $54.6K · 4 笔2025-05进口 $824.0K · 37 笔出口 $224.3K · 5 笔2025-06进口 $601.5K · 32 笔出口 $104.7K · 6 笔2025-07进口 $642.9K · 25 笔出口 $244.7K · 7 笔2025-08进口 $446.0K · 28 笔出口 $109.9K · 6 笔2025-09进口 $421.2K · 30 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-10进口 $837.0K · 33 笔出口 $124.1K · 10 笔2025-11进口 $346.9K · 21 笔出口 $60.5K · 5 笔2025-12进口 $513.0K · 36 笔出口 $138.2K · 7 笔2026-01进口 $372.0K · 22 笔出口 $134.2K · 6 笔2026-02进口 $382.7K · 23 笔出口 $22.8K · 2 笔2026-03进口 $369.6K · 27 笔出口 $240.4K · 8 笔2026-04进口 $1.04M · 24 笔出口 $308.6K · 6 笔2026-05进口 $661.3K · 41 笔出口 $117.8K · 9 笔2026-06进口 $935.0K · 35 笔出口 $171.4K · 7 笔2026-07进口 $781.2K · 35 笔出口 $62.7K · 6 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号2500228415
企查查编码QVNDFGE49F
成立日期2004-06-23
联系地址Số nhà 777, Đường Mê Linh, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
企业英文名称VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 789, Đường Đình Ấm, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
电话+842113861233
邮箱vinphaco@vnn.vn
传真02113862774
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本424.192亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701010玻璃安瓿
294190其他抗生素
293339其他杂环化合物
292250含氧氨基化合物
401490硫化橡胶医疗用品
293499其他杂环化合物
293721甾体激素
701090玻璃容器
830990贱金属盖
293399其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300432皮质类固醇药品
300420抗生素药品
300450维生素药品
210690其他食品制剂
300449生物碱药品
300439激素抗生素药品
48025640-150g/m2未涂布纸
294190其他抗生素
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国649$18.98M
意大利61$3.32M
印度381$2.44M
德国13$1.24M
日本6$670.2K
西班牙25$197.6K
拉脱维亚8$102.6K
以色列4$98.9K
挪威4$79.7K
法国5$45.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南105$4.36M
乌克兰19$674.6K
菲律宾6$112.1K
也门1$90.7K
约旦3$82.4K
老挝8$81.0K
阿富汗1$68.7K
柬埔寨12$55.2K
乌兹别克斯坦2$37.7K
利比亚1$31.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 265)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国102$3.58M玻璃容器、贱金属盖
Livzon Group Fuzhou Fuxing Pharmaceutical Co., Ltd.中国40$2.61M其他抗生素、其他有机化合物
Biofer S.p.A.意大利31$1.70M甾体激素、其他甾体激素
Jinan Munan Import & Export Co., Ltd.中国57$1.50M其他玻璃管、玻璃安瓿
Tofflon Science & Technology Group Co., Ltd.中国20$1.20M阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Zhejiang Jinhua Conba Bio-Pharm Co., Ltd.中国17$1.14M其他抗生素、其他杂环化合物
Mac-Chem Products (India) Private Ltd.印度36$664.8K甾体激素、无环单胺
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国21$317.2K甾体激素、甾体激素
LEE PHARMA LIMITED印度28$238.1K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国29$166.7K其他抗生素、青霉素类抗生素

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Summer Jordan For Storage & General Trading约旦16$2.46M抗生素药品、皮质类固醇药品
UKRFARMEXPORT, LLC乌克兰58$1.73M其他零售药品、皮质类固醇药品
Chemcare Group Ltd.越南7$80.1K其他零售药品、皮质类固醇药品
Alla Aamin Pharmaceutical FZE阿联酋11$69.1K其他零售药品、其他食品制剂
SAK CAM Pharma Co., Ltd.越南15$55.7K生物碱药品、其他零售药品
AMB HK ENTERPRISES INC.中国香港5$45.1K其他零售药品、非瓦楞折叠盒
NNC Pharma Co., Ltd.老挝5$26.4KPVC泡沫板、甜饼干
APRICUS PTE LTD新加坡5$24.9K其他零售药品
Acculife Pharma Ltd.乌干达5$23.1K其他零售药品、其他食品制剂
NNC Pharma Co., Ltd.越南5$22.6K甜饼干、其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 1,180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他多肽激素BCN Peptides S.A.西班牙$4.6K
2026-07-28贱金属盖Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国$8.0K
2026-07-28硫化橡胶医疗用品Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国$8.0K
2026-07-28贱金属盖Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国$5.0K
2026-07-28贱金属盖Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国$8.0K
2026-07-28硫化橡胶医疗用品Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国$21.1K
2026-07-28玻璃容器Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国$23.9K
2026-07-28贱金属盖Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国$5.0K
2026-07-27玻璃安瓿Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国$20.5K
2026-07-27玻璃安瓿Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国$14.2K

出口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-08其他食品制剂AMB HK ENTERPRISES INC.菲律宾$66.9K
2026-07-31其他食品制剂AMB HK ENTERPRISES INC.菲律宾$19.5K
2026-07-31其他食品制剂AMB HK ENTERPRISES INC.菲律宾$13.1K
2026-07-28其他零售药品Nakornluang Pharma Export Import Sole Co., Ltd.老挝$4.1K
2026-07-20其他零售药品SAK CAM Pharma Co., Ltd.柬埔寨$1.5K
2026-07-06其他食品制剂AMB HK ENTERPRISES INC.菲律宾$5.9K
2026-07-03皮质类固醇药品UKRFARMEXPORT, LLC乌克兰$3.9K
2026-07-03维生素药品UKRFARMEXPORT, LLC乌克兰$5.8K
2026-07-03皮质类固醇药品UKRFARMEXPORT, LLC乌克兰$8.9K
2026-06-29其他零售药品PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED—$1

相关企业 · 同类产品

Vinh Phuc Pharmaceutical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →