MEDVITEK CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDVITEK
8
进口笔数
0
出口笔数
$33.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317724516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC8BPKD |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | 551/335/12 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDVITEK |
| 企业英文名称 | MEDVITEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84901181880 |
| 邮箱 | contact.medvitek@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $27.2K |
| 德国 | 2 | $3.5K |
| 马来西亚 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEIFANG BENBU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | 4 | $21.0K | 治疗按摩器具、其他电气设备 |
| GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $6.2K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| COURAGE+KHAZAKA ELECTRONIC GMBH | 德国 | 2 | $3.5K | 其他测量仪器、组合测量仪器 |
| Nulatex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.5K | 硫化橡胶避孕套、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 电力控制板 | COURAGE+KHAZAKA ELECTRONIC GMBH | 德国 | $173 |
| 2025-10-17 | 静止变流器 | COURAGE+KHAZAKA ELECTRONIC GMBH | 德国 | $75 |
| 2025-09-19 | 治疗按摩器具 | WEIFANG BENBU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-09-19 | 治疗按摩器具 | WEIFANG BENBU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-26 | 第90章仪器零件 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-08-26 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-26 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-13 | 治疗按摩器具 | WEIFANG BENBU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-09 | 治疗按摩器具 | WEIFANG BENBU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-23 | 治疗按摩器具 | WEIFANG BENBU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $3.0K |