Tam Y Technology Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHệ TâM Y

163
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317272820
企查查编码QVN540PUGQ
成立日期2022-04-29
联系地址199/6/39/10 đường Thạnh Xuân 52, Khu phố 4, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂM Y
企业英文名称TAM Y TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址199/6/39/10 đường Thạnh Xuân 52, Khu phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0795538070
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
901890其他医疗器具
901832外科缝合针
902000呼吸器具
392690其他塑料制品
842129液体过滤机械
903300第90章仪器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度84$965.5K
中国72$563.1K
中国台湾5$36.4K
波兰2$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prymax Healthcare LLP印度59$743.2K医用导管、其他医疗器具
Ningbo Hanyue Medical Technology Co., Ltd.中国26$299.1K呼吸器具、其他医疗器具
Mais India Medical Devices Pvt. Ltd.印度21$208.1K医用导管、外科缝合针
Hangzhou Tappa Medical Technology Co., Ltd.中国15$94.3K医用导管、其他医疗器具
Ecan Medical Co., Ltd.中国14$81.3K医用导管、治疗呼吸装置
Beijing Target Medical Technologies Inc., Ltd.中国13$62.9K医用导管、其他牙科器械
FORTUNE MEDICAL INSTRUMENT CORP ORATION中国台湾5$36.4K医用导管、其他医疗器具
Zhejiang Haisheng Medical Device Co., Ltd.中国2$16.5K其他医疗器具、治疗呼吸装置
Hi-Tech Medics Pvt. Ltd.印度4$14.1K注射器、医用导管
HAGMED Sp. z o.o.波兰2$1.7K医用导管、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16医用导管NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$160
2026-04-16其他医疗器具NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$938
2026-04-16其他医疗器具NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$630
2026-04-16医用导管NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$36
2026-04-16其他医疗器具NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$97
2026-04-16医用导管NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$14
2026-04-16其他医疗器具NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-16其他医疗器具NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$25
2026-04-16其他医疗器具NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5
2026-04-16其他医疗器具NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4

相关企业 · 同类产品

Tam Y Technology Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →