Tam Y Technology Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHệ TâM Y
163
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317272820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN540PUGQ |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | 199/6/39/10 đường Thạnh Xuân 52, Khu phố 4, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂM Y |
| 企业英文名称 | TAM Y TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 199/6/39/10 đường Thạnh Xuân 52, Khu phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0795538070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 84 | $965.5K |
| 中国 | 72 | $563.1K |
| 中国台湾 | 5 | $36.4K |
| 波兰 | 2 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prymax Healthcare LLP | 印度 | 59 | $743.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Ningbo Hanyue Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $299.1K | 呼吸器具、其他医疗器具 |
| Mais India Medical Devices Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $208.1K | 医用导管、外科缝合针 |
| Hangzhou Tappa Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $94.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Ecan Medical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $81.3K | 医用导管、治疗呼吸装置 |
| Beijing Target Medical Technologies Inc., Ltd. | 中国 | 13 | $62.9K | 医用导管、其他牙科器械 |
| FORTUNE MEDICAL INSTRUMENT CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $36.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Zhejiang Haisheng Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Hi-Tech Medics Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $14.1K | 注射器、医用导管 |
| HAGMED Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $1.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 医用导管 | NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $938 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-16 | 医用导管 | NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-16 | 医用导管 | NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | NINGBO HANYUE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |